bài bông

bài bông

Trong lễ hội mùa xuân, các vũ công trình diễn một điệu bài bông rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một điệu múa cổ truyền: "bài bông" một điệu múa dân gian xưa, thường động tác uyển chuyển, tượng trưng hoặc mô phỏng hình ảnh của hoa.
    • Màn trình diễn nghệ thuật liên quan đến hoa: chỉ một tiết mục biểu diễn (thường múa) chủ đề về hoa, mang tính chất trang trọng, lễ nghi trong các dịp lễ hội cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ hội, các nghệ nhân đã trình diễn một bài bông rất đẹp mắt. (Các nghệ nhân đã biểu diễn một điệu múa cổ truyền về hoa rất sinh động.)
    • Bài bông một nét văn hoá độc đáo cần được bảo tồn. (Điệu múa cổ truyền này di sản văn hoá cần giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "bài bông" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, nghiên cứu về văn hoá cổ hoặc trong ngữ cảnh nói về di sản nghệ thuật truyền thống.
    • Cuốn sách này ghi chép lại nhiều điệu múa cổ, trong đó bài bông. (Tài liệu này lưu giữ thông tin về các điệu múa xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Múa hoa: cách diễn đạt hiện đại, dễ hiểu hơn cho cùng một loại hình biểu diễn.

    • Tiết mục múa hoa của đoàn nghệ thuật rất công phu. (Màn biểu diễn về chủ đề hoa được dàn dựng kỹ lưỡng.)
  • Điệu múa: từ chung chỉ một trình tự các động tác múa.

    • Điệu múa này nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ. (Trình tự động tác múa này bắt nguồn từ khu vực phía Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Điệu múa cổ: chỉ những bài múa truyền thống từ lâu đời.
  • Múa truyền thống: hình thức múa mang đậm bản sắc văn hoá dân tộc, được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu đứng độc lập như một danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật biểu diễn cụ thể.

Từ chứa "bài bông"