bài binh bố trận
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Sắp xếp, bố trí binh lực và thế trận: Chỉ việc sắp đặt, phân bổ lực lượng quân sự một cách có chiến lược, có bài bản để chuẩn bị cho một trận đánh hoặc một cuộc đối đầu quan trọng.
- Chuẩn bị, sắp xếp công phu, chu đáo: Nghĩa mở rộng, chỉ việc chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ một cách rất kỹ lưỡng, có tính toán cho một công việc, sự kiện hoặc kế hoạch lớn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa quân sự:
- Tướng quân đang bài binh bố trận ở biên thùy để ứng phó với quân địch. (Vị tướng đang bố trí binh lực ở vùng biên giới để đối phó với quân địch.)
- Nghĩa mở rộng (chuẩn bị công việc):
- Để tổ chức hội nghị quốc tế, ban tổ chức đã bài binh bố trận từ nhiều tháng trước. (Để tổ chức hội nghị quốc tế, ban tổ chức đã chuẩn bị, sắp xếp rất công phu từ nhiều tháng trước.)
- Anh ấy bài binh bố trận kỹ càng cho cuộc đàm phán quan trọng sắp tới. (Anh ấy chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho cuộc đàm phán quan trọng sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự chu đáo, có quy mô và tính chiến lược.
- Có thể dùng để miêu tả sự chuẩn bị cho các cuộc thi đấu thể thao quan trọng, các chiến dịch kinh doanh, hoặc các dự án lớn.
- Đội bóng đã bài binh bố trận thật hoàn hảo cho trận chung kết. (Đội bóng đã chuẩn bị và lên kế hoạch chiến thuật thật hoàn hảo cho trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bố trận (động từ): Bố trí thế trận, đội hình. Đây là một phần của thành ngữ "bài binh bố trận".
- Bày binh bố trận: Một biến thể phổ biến khác của thành ngữ này, cùng nghĩa.
- Chỉ huy (động từ): Điều khiển, lãnh đạo (thường là quân đội hoặc một nhóm người).
- Sắp đặt (động từ): Sắp xếp, bố trí theo một trật tự nhất định.
Từ đồng nghĩa
- Bày binh bố trận: Chuẩn bị, sắp xếp lực lượng (cùng nghĩa, là biến thể).
- Bố trí lực lượng: Phân bổ, sắp xếp người và phương tiện.
- Chuẩn bị chu đáo: Chuẩn bị một cách kỹ lưỡng, đầy đủ mọi mặt.
- Sắp xếp bài bản: Sắp xếp có phương pháp, có quy củ.
Thành ngữ liên quan
- Cầm quân: Chỉ huy quân đội.
- Ông ấy là một vị tướng biết cách cầm quân. (Ông ấy là một vị tướng biết cách chỉ huy quân đội.)
- Trận đồ bát quái: Chỉ sự sắp xếp, bố trí phức tạp và khó hiểu (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- Cách làm việc của họ rối rắm như trận đồ bát quái. (Cách làm việc của họ rối rắm, phức tạp khó hiểu.)