bài học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội dung kiến thức được soạn ra để dạy và học: Chỉ một đơn vị kiến thức cụ thể, thường được trình bày trong sách giáo khoa hoặc do giáo viên chuẩn bị, để học sinh, sinh viên tiếp thu.
- Kinh nghiệm hoặc lời khuyên có giá trị rút ra từ một sự việc: Chỉ điều bổ ích, có ý nghĩa giáo dục hoặc cảnh tỉnh mà người ta nhận được sau khi trải qua hoặc quan sát một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa 1):
- Học sinh phải soạn bài học trước khi đến lớp.
- Cô giáo dặn cả lớp về nhà ôn lại bài học cũ.
- Danh từ (Nghĩa 2):
- Thất bại lần này là một bài học đắt giá cho anh ta.
- Chúng ta cần rút ra bài học từ những sai lầm trong quá khứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bài học thuộc lòng": bài học mà học sinh phải ghi nhớ và đọc lại chính xác.
- Thời xưa, học trò thường phải học bài học thuộc lòng.
- "bài học đầu đời": kinh nghiệm hoặc sự dạy dỗ quan trọng đầu tiên trong cuộc sống.
- Lần đầu đi xa nhà, tôi đã có một bài học đầu đời về sự tự lập.
- "bài học xương máu": bài học được đánh đổi bằng những tổn thất, mất mát lớn, rất đau đớn và khó quên.
- Chiến tranh để lại cho nhân loại những bài học xương máu về giá trị của hòa bình.
Biến thể và từ gần giống
- Bài vở (danh từ): công việc học tập nói chung, bao gồm các bài học và bài tập phải làm.
- Kỳ thi đến nơi, bài vở chất đống.
- Bài giảng (danh từ): nội dung mà giáo viên, giảng viên trình bày trước lớp về một chủ đề học thuật.
- Thầy giáo chuẩn bị bài giảng rất công phu.
- Kinh nghiệm (danh từ): điều hiểu biết có được do từng trải. Có thể coi là kết quả của một "bài học" thực tế.
- Anh ấy có nhiều kinh nghiệm sống phong phú.
Từ đồng nghĩa
- Bài (danh từ): thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như "bài toán", "bài văn", chỉ một nhiệm vụ học tập riêng lẻ.
- Điều răn (danh từ): lời dạy, bài học mang tính đạo đức, luân lý (thường trang trọng hơn).
- Giáo huấn (danh từ): lời dạy bảo, răn dạy (mang sắc thái trang trọng, có tính chỉ đạo).
Thành ngữ liên quan
- "Đời là một trường học, mỗi ngày là một bài học": Thành ngữ nhấn mạnh rằng cuộc sống luôn mang đến cho con người những điều mới mẻ để học hỏi và trưởng thành.
- "Học một biết mười": Thành ngữ ca ngợi khả năng suy luận, liên hệ tốt từ một bài học để hiểu nhiều vấn đề khác.
-
d. 1 Bài học sinh phải học. 2 Điều có tác dụng giáo dục, kinh nghiệm bổ ích. Những bài học của Cách mạng tháng Tám. Rút ra bài học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms