bàn đèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng để hút thuốc phiện: Một bộ dụng cụ gồm một chiếc khay hoặc mặt bàn nhỏ, thường có đèn và các vật dụng khác, dùng trong việc hút thuốc phiện theo phương pháp cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc bàn đèn cổ từ thế kỷ 19.
- Hình ảnh người nằm dài bên bàn đèn từng xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học phê phán xã hội cũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghiện bàn đèn": Thành ngữ chỉ thói nghiện thuốc phiện.
- Nhân vật ấy đã sa vào vòng "nghiện bàn đèn" và hủy hoại cả gia sản.
Biến thể và từ gần giống
- Đèn điếu: Từ cũ chỉ dụng cụ hút thuốc phiện, thường dùng để chỉ phần ống hút.
- Bộ đồ hút thuốc phiện: Cụm từ mô tả chung hơn cho tập hợp các dụng cụ, trong đó bàn đèn là một phần.
Từ đồng nghĩa
- Khay thuốc phiện: Từ mô tả chức năng (khay đựng dụng cụ) của vật này.
Lưu ý sử dụng
- Từ bàn đèn mang đậm tính lịch sử và thường gắn với một thói quen, tệ nạn xã hội đã bị bài trừ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc các tác phẩm văn học, phim ảnh mô tả quá khứ.