bàn chải

Học thuật
Thân thiện
bàn chải

Mẹ dùng bàn chải để chải tóc cho con gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng để chải, cọ, làm sạch: Một vật dụng thường nhiều sợi nhỏ, dai (lông, sợi nhựa, v.v.) được cố định trên một mặt phẳng hoặc một tay cầm, dùng để làm sạch hoặc chải chuốt bề mặt của vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một cái bàn chải đánh răng mới cho em.
    • Sau khi cắt cỏ, anh ấy dùng bàn chải để làm sạch đất bám trên giày.
    • Chiếc bàn chải quần áo này giúp loại bỏ bụi lông vải rất hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn chải chuyên dụng": chỉ loại bàn chải được thiết kế cho một mục đích cụ thể, rất riêng biệt.

    • Thợ sơn cần những chiếc bàn chải chuyên dụng để quét sơn được mịn đều.
  • "thao tác như bàn chải" (dùng trong so sánh ẩn dụ): miêu tả hành động quét, chà xát qua lại nhiều lần một cách đều đặn.

    • Máy cắt cỏ đi qua thao tác như bàn chải, để lại một thảm cỏ gọn gàng.
Biến thể từ liên quan
  • Bàn chải đánh răng (danh từ): bàn chải nhỏ, dùng để vệ sinh răng nướu.
  • Bàn chải tóc / lược chải (danh từ): dụng cụ răng hoặc lông để chải cho tóc mượt gọn gàng.
  • Bàn chải quần áo (danh từ): bàn chải dùng để phủi bụi, làm sạch bề mặt quần áo.
  • Bàn chải giặt (danh từ): bàn chải to, thường dùng để chà quần áo khi giặt tay.
  • Bàn chải sơn (danh từ): bàn chải dùng để quét sơn, véc-ni lên bề mặt.
  • Chải (động từ): hành động dùng bàn chải hoặc vật tương tự để làm sạch, gỡ rối hoặc tạo hình.
Từ đồng nghĩa
  • Chổi lông: thường chỉ loại cán dài, dùng quét nhà, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho bàn chải lông mềm để phủi bụi.
  • Bàn chà (ít phổ biến hơn): thường chỉ vật dụng bề mặt cứng hơn để cọ rửa mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Chải chuốt (động từ): chải tóc chỉnh trang ngoại hình cho gọn gàng, đẹp đẽ.
    • ấy dành nhiều thời gian chải chuốt trước khi đi làm.
  • Chải đầu (động từ): dùng bàn chải tóc hoặc lược để làm tóc gọn gàng.
    • Mỗi sáng, đều tự chải đầu rất cẩn thận.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Cái bàn chải còn chải được" (thành ngữ, cách nói von): ý nói người tuy già hoặc vật tuy nhưng vẫn còn hữu dụng, kinh nghiệm.
    • Đừng coi thường ông ấy, cái bàn chải còn chải được đấy!
bàn chải

Mẹ dùng bàn chải để chải tóc cho con gái.

  1. d. Đồ dùng để chải, cọ, làm sạch, gồm nhiều hàng sợi nhỏ, dai, cắm trên một mặt phẳng. Bàn chải giặt. Bàn chải đánh răng.

Từ gần giống