bàn xoay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bàn có mặt bàn hoặc toàn bộ cấu trúc có thể xoay tròn quanh một trục cố định: "bàn xoay" là đồ vật thường được dùng để dễ dàng chia sẻ đồ ăn, thức uống hoặc các vật dụng khác cho nhiều người ngồi xung quanh.
- Bàn có mặt tròn, xoay được, thường dùng trong ăn uống: đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ loại bàn có tấm mặt tròn đặt trên một hệ thống trục và vòng bi, cho phép xoay nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà hàng này có lắp bàn xoay trên các bàn ăn lớn. (Cơ sở kinh doanh ăn uống này trang bị bàn có mặt xoay cho các bàn dành cho nhiều thực khách.)
- Chỉ cần xoay nhẹ bàn xoay, mọi người đều có thể gắp được món ăn mình thích. (Hành động làm quay mặt bàn giúp mọi người tiếp cận các món ăn.)
- Chiếc bàn xoay trong xưởng gốm giúp nghệ nhân tạo hình sản phẩm đều đặn. (Loại bàn xoay chuyên dụng hỗ trợ việc chế tác đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bàn xoay gốm" / "bàn xoay thợ gốm": một dụng cụ chuyên dụng, thường bằng gỗ hoặc kim loại, có bề mặt tròn xoay được bằng tay hoặc bàn đạp, dùng để tạo hình và trang trí đồ gốm.
- Nghệ nhân đặt cục đất sét lên bàn xoay và bắt đầu nặn hình. (Người thợ sử dụng dụng cụ chuyên biệt để tạo tác sản phẩm từ đất sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâm xoay: thường chỉ phần mặt xoay tròn bằng kim loại hoặc gỗ, có thể đặt lên trên một chiếc bàn cố định khác để biến nó thành bàn xoay.
- Họ mua một chiếc mâm xoay bằng gỗ để lên bàn ăn có sẵn. (Họ sử dụng một thiết bị rời để tạo chức năng xoay cho mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Bàn tròn xoay: cách gọi nhấn mạnh vào hình dạng và chức năng xoay.
- Bàn Lazy Susan (từ mượn): tên gọi thông dụng trong nhà hàng, chỉ loại bàn xoay nhỏ thường đặt giữa bàn ăn.
Thành ngữ liên quan