bàng hoàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái tinh thần choáng váng, sững sờ, tạm thời mất đi sự bình tĩnh và định hướng do một sự việc đột ngột, bất ngờ gây ra. Trạng thái này thường xuất hiện khi đối mặt với tin tức sốc, tai nạn hoặc sự kiện gây chấn động tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy bàng hoàng khi nhận được tin dữ. (Cô ấy sững sờ, choáng váng khi nhận được tin xấu.)
- Mọi người đều bàng hoàng trước cảnh tượng vụ tai nạn. (Mọi người đều sửng sốt trước cảnh tượng vụ tai nạn.)
- Sau cú ngã, anh ta ngồi dậy với vẻ mặt bàng hoàng. (Sau cú ngã, anh ta ngồi dậy với vẻ mặt choáng váng, chưa kịp định thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bàng hoàng trước...": diễn tả trạng thái sững sờ, choáng váng khi đối diện trực tiếp với một sự việc, tin tức cụ thể.
- Cả gia đình bàng hoàng trước sự ra đi đột ngột của ông.
- "phút giây bàng hoàng": chỉ khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng mãnh liệt của cảm xúc choáng váng, sửng sốt.
- Cô cố gắng lấy lại bình tĩnh sau phút giây bàng hoàng.
- "nỗi bàng hoàng": dùng như một danh từ để chỉ cảm giác, trạng thái bàng hoàng.
- Nỗi bàng hoàng ấy khiến cô không nói nên lời.
Biến thể và từ gần giàng
- Bàng bạc (tính từ): có nghĩa khác, chỉ sắc trắng nhạt, mờ ảo (ví dụ: ánh trăng bàng bạc). Không phải là biến thể của "bàng hoàng" nhưng dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm.
- Sững sờ (tính từ): gần nghĩa, chỉ trạng thái đứng sững lại vì quá ngạc nhiên, sợ hãi.
- Choáng váng (tính từ): gần nghĩa, chỉ cảm giác hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng về thể chất lẫn tinh thần do một tác động mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Sửng sốt: rất ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Kinh ngạc: ngạc nhiên đến mức sợ hãi.
- Ngơ ngác: ngạc nhiên và có vẻ lúng túng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra (thường nhẹ hơn "bàng hoàng").
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Dở tỉnh dở say trong cơn bàng hoàng: diễn tả trạng thái lơ mơ, nửa như tỉnh táo nửa như mê man, không hoàn toàn làm chủ được ý thức trong cơn choáng váng.
- Sau tai nạn, anh ta dở tỉnh dở say trong cơn bàng hoàng.
- t. Ở trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định. Bàng hoàng trước tin sét đánh. Định thần lại sau phút bàng hoàng.