bàu bạu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhăn nhó, cau có, khó chịu (thể hiện qua nét mặt): Dùng để miêu tả vẻ mặt không vui, không hài lòng, thường nhíu mày hoặc mím môi.
- Có vẻ không bằng lòng, bực dọc: Thể hiện thái độ tiêu cực, thường đi kèm với sự im lặng hoặc cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sao cứ ngồi đó mặt mày bàu bạu thế? (Sao cứ ngồi đó với vẻ mặt nhăn nhó thế?)
- Nó về nhà với khuôn mặt bàu bạu sau buổi họp. (Nó về nhà với khuôn mặt cau có sau buổi họp.)
- Đừng có bàu bạu với tôi, có chuyện gì thì nói ra đi. (Đừng có làm bộ mặt khó chịu với tôi, có chuyện gì thì nói ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày bàu bạu": một cụm cố định thường dùng để nhấn mạnh biểu cảm cau có, khó chịu trên khuôn mặt.
- Cả ngày hôm nay anh ấy cứ mặt mày bàu bạu, chẳng nói chẳng rằng. (Cả ngày hôm nay anh ấy cứ mặt mày cau có, chẳng nói chẳng rằng.)
"ngồi bàu bạu": diễn tả tư thế ngồi kèm theo vẻ mặt không vui, thường biểu thị sự giận dỗi, hờn dỗi.
- Đứa bé ngồi bàu bạu một góc vì bị mẹ mắng. (Đứa bé ngồi cau có một góc vì bị mẹ mắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bầm bầm (tính từ): Cũng chỉ vẻ mặt giận dữ, khó chịu, nhưng thường gợi cảm giác đe dọa hoặc giận dữ hơn "bàu bạu".
- Cáu kỉnh (tính từ): Dễ nổi cáu, khó chịu, có thể biểu hiện bằng lời nói hoặc hành động, không chỉ riêng nét mặt.
- Nhăn nhó (tính từ): Chỉ trạng thái nhăn mặt, có thể do đau đớn, khó chịu hoặc không hài lòng.
Từ đồng nghĩa
- Cau có: Vẻ mặt nhăn lại tỏ vẻ không bằng lòng, giận dỗi.
- Khó đăm đăm: Vẻ mặt trông rất khó chịu, nghiêm nghị.
- Hầm hầm: Vẻ mặt giận dữ, lầm lì.
Từ trái nghĩa
- Tươi cười: Vui vẻ, nở nụ cười trên môi.
- Rạng rỡ: Tỏa sáng, thể hiện sự vui mừng, hạnh phúc.
- Hớn hở: Thể hiện sự vui mừng lộ rõ ra nét mặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bàu bạu" chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính chất thân mật, đôi khi hơi khẩu ngữ.
- Thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc người đang giận hờn, không hài lòng một cách rõ rệt.
- Ít khi dùng trong văn viết trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể thay thế bằng "cau có", "khó chịu".