bách hoá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng hóa đa dạng, nhiều loại: "bách hoá" chỉ tập hợp nhiều loại hàng hóa, sản phẩm khác nhau được bày bán, thường là các mặt hàng thiết yếu hoặc tiêu dùng phổ thông.
- Cửa hàng bán nhiều loại hàng: Từ này cũng được dùng để chỉ loại hình cửa hàng kinh doanh đa dạng các mặt hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này chuyên bán đủ các loại bách hoá. (Cửa hàng này chuyên bán đủ các loại hàng hóa đa dạng.)
- Khu chợ truyền thống có nhiều sạp bán bách hoá. (Khu chợ truyền thống có nhiều sạp bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.)
- Anh ấy mở một cửa hàng bách hoá nhỏ ở đầu ngõ. (Anh ấy mở một cửa hàng bán nhiều loại hàng nhỏ ở đầu ngõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cửa hàng bách hoá tổng hợp": chỉ một cửa hàng lớn, bán rất nhiều chủng loại hàng hóa, từ thực phẩm, đồ gia dụng đến văn phòng phẩm.
- Siêu thị nhỏ đó thực chất là một cửa hàng bách hoá tổng hợp. (Siêu thị nhỏ đó thực chất là một cửa hàng bán tổng hợp rất nhiều loại hàng.)
- "kinh doanh bách hoá": hoạt động buôn bán nhiều mặt hàng đa dạng.
- Gia đình họ có truyền thống kinh doanh bách hoá đã mấy đời. (Gia đình họ có truyền thống buôn bán nhiều loại hàng hóa đã mấy đời.)
Biến thể và từ liên quan
- Bách hóa (danh từ): cách viết khác của "bách hoá", cùng nghĩa.
- Tạp hoá (danh từ): cửa hàng nhỏ lẻ bán nhiều loại hàng hóa thông thường, quy mô thường nhỏ hơn "bách hoá".
- Đa ngành hàng (cụm danh từ): thuật ngữ hiện đại hơn, chỉ việc kinh doanh nhiều nhóm hàng hóa khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Hàng tạp hoá: hàng hóa linh tinh, nhiều thứ.
- Mặt hàng đa dạng: nhiều loại sản phẩm khác nhau.
- Hàng tổng hợp: hàng hóa bao gồm nhiều chủng loại.
Thành ngữ liên quan
- "Đủ thứ bách hoá": thành ngữ dân gian, ý chỉ có đủ mọi thứ, rất nhiều thứ linh tinh.
- Trong túi nó lúc nào cũng đủ thứ bách hoá. (Trong túi nó lúc nào cũng có đủ mọi thứ linh tinh.)