bái lĩnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận một cách cung kính, tôn trọng: Hành động nhận lấy một vật gì đó từ người trên (về địa vị, tuổi tác) hoặc trong một nghi thức trang trọng, thường đi kèm với cử chỉ lạy, bái hoặc thái độ hết sức kính cẩn.
- Nhận mệnh lệnh, chỉ thị một cách cung kính: Hành động tiếp nhận một mệnh lệnh, sắc phong, hay quyết định quan trọng với thái độ tôn kính và tuân theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan quân đều quỳ gối bái lĩnh thánh chỉ của nhà vua.
- Sau khi nghe lời di huấn, người con trai trưởng cung kính bái lĩnh.
- Ông ấy bái lĩnh sắc phong và lời dạy của thầy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bái lĩnh ý chỉ": Kính cẩn nhận lấy và tuân theo ý muốn, mệnh lệnh của người trên.
- Tôi xin bái lĩnh ý chỉ của cha mẹ.
- "bái lĩnh giáo huấn": Kính cẩn tiếp nhận lời dạy bảo.
- Học trò bái lĩnh giáo huấn của thầy giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Bái tạ (động từ): Lạy tạ ơn.
- Kính lĩnh (động từ): Kính cẩn nhận lấy (mang sắc thái trang trọng nhưng có thể không nhấn mạnh hành động lạy).
- Tiếp nhận (động từ): Nhận lấy (từ chung, trung tính, không mang sắc thái tôn kính mạnh như "bái lĩnh").
Từ đồng nghĩa
- Kính nhận: Nhận với thái độ kính trọng.
- Tuân lĩnh: Nhận lấy để tuân theo (thường dùng cho mệnh lệnh).
Từ trái nghĩa
- Khước từ: Từ chối.
- Chối bỏ: Không nhận, phủ nhận.
Lưu ý sử dụng
- "Bái lĩnh" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, cổ xưa, như trong các tác phẩm văn học lịch sử, truyện cổ, hoặc khi miêu tả các nghi lễ truyền thống. Từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Hành động "bái lĩnh" thường hàm chứa sự phục tùng, tôn kính tuyệt đối và mang tính nghi thức cao.