bái tổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm lễ bái, cúng tế tổ tiên: Hành động thể hiện sự tôn kính, biết ơn và báo cáo thành tích với tổ tiên, thường được thực hiện trong các dịp quan trọng như đỗ đạt, thành công.
- Thực hiện nghi thức chào, vái (trước khi thi đấu): Hành động nghi lễ, thường là vái chào, thể hiện sự tôn trọng đối thủ hoặc khán giả trước một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong các môn võ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi đỗ trạng nguyên, chàng trai trẻ về quê bái tổ. (Sau khi đỗ trạng nguyên, chàng trai trẻ về quê làm lễ báo cáo và tạ ơn tổ tiên.)
- Trước trận đấu, hai võ sĩ đều trang nghiêm bái tổ. (Trước trận đấu, hai võ sĩ đều trang nghiêm thực hiện nghi thức chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bái tổ bái tông": Thành ngữ nhấn mạnh việc làm lễ tạ ơn và tôn vinh cả dòng họ, tổ tiên.
- Công thành danh toại, việc đầu tiên là phải về quê bái tổ bái tông. (Công thành danh toại, việc đầu tiên là phải về quê làm lễ tạ ơn tổ tiên, dòng họ.)
"Làm lễ bái tổ": Cụm từ diễn đạt đầy đủ nghi thức này.
- Gia đình anh ấy đã làm lễ bái tổ rất long trọng tại từ đường. (Gia đình anh ấy đã thực hiện nghi lễ bái tạ tổ tiên rất long trọng tại nhà thờ họ.)
Biến thể và từ gần giống
Bái lạy (động từ): Hành động cúi lạy, vái lạy một cách thành kính.
- Người con trai bái lạy trước bàn thờ tổ tiên. (Người con trai vái lạy trước bàn thờ tổ tiên.)
Tế tổ (động từ): Làm lễ cúng tế tổ tiên, thường quy mô và nghi thức hơn.
- Dòng họ tổ chức lễ tế tổ vào dịp Thanh minh. (Dòng họ tổ chức lễ cúng tế tổ tiên vào dịp Thanh minh.)
Từ đồng nghĩa
- Báo công tổ tiên: Báo cáo thành tích với tổ tiên.
- Vái tổ: Nghi thức chào, vái (nghĩa trong võ thuật).
Các cụm từ liên quan
Bái sư: Làm lễ bái, tôn kính thầy dạy (thường trong võ thuật hoặc nghề nghiệp).
- Sau khi nhập môn, học trò phải làm lễ bái sư. (Sau khi nhập môn, học trò phải làm lễ tôn kính thầy.)
Bái vọng: Vái chào từ xa, hướng về nơi thờ tự.
- Vì ở xa quê, ông ấy chỉ có thể bái vọng tổ tiên vào ngày giỗ. (Vì ở xa quê, ông ấy chỉ có thể vái chào từ xa hướng về tổ tiên vào ngày giỗ.)
Thành ngữ liên quan
- Công thành danh toại, bái tổ vinh quy: Thành ngữ miêu tả việc người đỗ đạt, thành công trở về quê làm lễ bái tổ tiên trong vinh quang, một hình ảnh truyền thống.
- Hình ảnh tân khoa trạng nguyên công thành danh toại, bái tổ vinh quy thật đẹp trong văn hóa Việt. (Hình ảnh vị tân khoa trạng nguyên thành công trở về quê bái tổ trong vinh quang thật đẹp trong văn hóa Việt.)