bán tử

Học thuật
Thân thiện
bán tử

Một bán tử đang giúp bố vợ sửa chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rể: Từ dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn với con gái của mình, tức là chồng của con gái mình. Đây một từ thân mật, thường được dùng trong giao tiếp gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bán tử của tôi một bác sĩ rất giỏi. (Con rể của tôi một bác sĩ rất giỏi.)
    • Ông ấy rất quý bán tử anh ta hiếu thảo chăm chỉ. (Ông ấy rất quý con rể anh ta hiếu thảo chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bán tử hiếu": Lòng hiếu thảo của con rể. Cụm từ này nhấn mạnh đến sự quan tâm, chăm sóc của người con rể đối với gia đình nhà vợ.
    • Gia đình nào cũng mong được một người bán tử hiếu. (Gia đình nào cũng mong được một người con rể hiếu thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Con rể: Từ đồng nghĩa, phổ biến trang trọng hơn "bán tử".
  • Rể: Cách gọi ngắn gọn, thân mật.
    • Nhà tôi đứa rể ngoan lắm. (Nhà tôi đứa con rể ngoan lắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Con rể: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Chàng rể: Thường dùng để chỉ con rể trong ngày cưới hoặc với sắc thái trìu mến, văn chương.
Từ trái nghĩa
  • Con dâu: Chỉ người phụ nữ đã kết hôn với con trai của mình, tức là vợ của con trai mình.
Lưu ý sử dụng
  • "Bán tử" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính thân mật. Trong giao tiếp hiện đại, từ "con rể" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng bởi cha mẹ vợ khi nói về chồng của con gái mình.
bán tử

Một bán tử đang giúp bố vợ sửa chiếc xe đạp.

  1. con rể

Từ chứa "bán tử"