bánh bao

Học thuật
Thân thiện
bánh bao

Một người đàn ông đang ăn một chiếc bánh bao nóng hổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bánh làm từ bột lên men, được hấp chín, thường nhân mặn hoặc ngọt bên trong: "bánh bao" một loại thực phẩm phổ biến, vỏ bánh mềm xốp do bột được ủ men được chế biến bằng phương pháp hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay tôi ăn một chiếc bánh bao nhân thịt. (Tôi đã ăn một cái bánh bao nhân thịt vào sáng nay.)
    • Bánh bao chay món ăn yêu thích của nhiều người. (Bánh bao không nhân mặn món ăn được nhiều người ưa chuộng.)
    • Cửa hàng này bán bánh bao rất ngon. (Cửa hàng này bán bánh bao rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh bao không nhân": chỉ loại bánh bao chỉ vỏ bánh, không nhân bên trong, thường được ăn kèm với thức ăn khác.

    • nội thường làm bánh bao không nhân để ăn sáng. ( nội tôi thường làm bánh bao không nhân để dùng cho bữa sáng.)
  • "bánh bao hình thú": chỉ những chiếc bánh bao được tạo hình ngộ nghĩnh thành các con vật để thu hút trẻ em.

    • ấy khéo tay đến mức có thể nặn ra những chiếc bánh bao hình thú rất đáng yêu. ( ấy rất khéo tay khi có thể tạo hình những chiếc bánh bao thành các con vật dễ thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh bao chiên: biến thể của bánh bao, sau khi hấp chín sẽ được đem chiên vàng giòn bên ngoài.

    • Bánh bao chiên lớp vỏ ngoài giòn rụm, bên trong mềm xốp. (Bánh bao chiên phần vỏ bên ngoài giòn tan, còn bên trong thì mềm xốp.)
  • Bánh màn thầu: một loại bánh tương tự bánh bao, thường không nhân hoặc nhân ngọt, nguồn gốc từ Trung Hoa.

    • Bánh màn thầu thường được dùng để ăn kèm với món xíu. (Bánh màn thầu thường được dùng chung với món thịt xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh hấp: từ dùng chung để chỉ các loại bánh được chế biến bằng phương pháp hấp, có thể bao gồm bánh bao.
  • Bánh mì hấp: cách gọi mô tả cho bánh bao, nhấn mạnh vào nguyên liệu bột cách hấp.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngu như bánh bao": một thành ngữ von, ám chỉ người nào đó có vẻ ngoài tròn trịa, đầy đặn hoặc tính cách hiền lành, dễ bảo.

    • Anh ta trông có vẻ ngu như bánh bao nhưng thực ra rất thông minh. (Anh ấy trông bề ngoài có vẻ hiền lành, dễ bảo nhưng thực chất lại rất thông minh.)
  • "Mặt như bánh bao": cách nói so sánh để miêu tả khuôn mặt tròn trịa, đầy đặn của một người.

    • Em khuôn mặt như bánh bao trông thật đáng yêu. (Đứa bé khuôn mặt tròn trĩnh trông rất đáng yêu.)
bánh bao

Một người đàn ông đang ăn một chiếc bánh bao nóng hổi.

  1. d. Bánh làm bằng bột ủ men, hấp chín, nhân mặn hoặc ngọt.

Từ gần giống

Từ chứa "bánh bao"