bánh tẻ

bánh tẻ

Bà ngoại tôi làm bánh tẻ rất ngon, vỏ bánh dẻo thơm, nhân hành mỡ béo ngậy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh làm từ bột gạo tẻ, thường nhân hành mỡ phi thơm, được hấp chín ăn khi còn nóng: "bánh tẻ" tên gọi một loại bánh truyền thống của Việt Nam, đặc sản của một số vùng như Vĩnh Phúc, Tây ().
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi làm bánh tẻ rất ngon, vỏ bánh dẻo thơm, nhân hành mỡ béo ngậy.
    • chợ quê, buổi sáng thường người bán bánh tẻ nóng hổi.
    • Bánh tẻ Thanh Trì nổi tiếng món ăn đặc sản của Nội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh tẻ" thường được dùng để chỉ chính loại bánh đó, ít khi dùng với nghĩa bóng hay trong thành ngữ.
  • Có thể dùng để so sánh với các loại bánh khác làm từ gạo nếp (bánh chưng, bánh giày) để nhấn mạnh nguyên liệu chính gạo tẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Bánh cuốn: Một loại bánh cũng làm từ bột gạo tẻ nhưng được tráng mỏng, nhân thịt.
  • Bánh đúc: Một loại bánh làm từ bột gạo tẻ, đặc hơn, thường ăn kèm với nước mắm chua ngọt hoặc tương.
  • Bánh bèo: Một loại bánh nhỏ làm từ bột gạo tẻ, hấp trong chén nhỏ, phổ biếnmiền Trung.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh răng bừa (tên gọi khác theo hình dángmột số vùng).
  • Bánh nhệ (cách gọimột số địa phương).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bánh tẻ". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, thường được nhắc đến như một món ăn dân dã, bình dị, gắn liền với hương vị quê hương.