bát giới

bát giới

Cụ già ấy phát nguyện thọ trì bát giới mỗi tháng vào các ngày mùng một và rằm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tám giới cấm trong Phật giáo: Chỉ một bộ quy tắc, giới luật gồm tám điều các Phật tử tại gia (ưu tắc, ưu di) có thể thọ trì trong những ngày trai giới (bát quan trai giới) để tu tập. Đây một hình thức tu tập tạm thời, nghiêm khắc hơn ngũ giới thường nhật.
    • Tám điều răn dạy của Đức Phật: Thường được hiểu những lời giáo huấn, khuyên răn căn bản của Đức Phật dành cho các đệ tử tại gia, nhằm hướng đến đời sống đạo đức, thanh tịnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ già ấy phát nguyện thọ trì bát giới mỗi tháng vào các ngày mùng một rằm. (Cụ già ấy phát nguyện thọ trì tám giới mỗi tháng vào các ngày mùng một rằm.)
    • Hiểu thực hành bát giới giúp người Phật tử tại gia nuôi dưỡng tâm từ bi trí tuệ. (Hiểu thực hành tám giới giúp người Phật tử tại gia nuôi dưỡng tâm từ bi trí tuệ.)
    • Trong khóa tu một ngày, các thiền sinh đều cùng nhau thọ bát giới. (Trong khóa tu một ngày, các thiền sinh đều cùng nhau thọ tám giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thọ bát giới": hành động phát nguyện tiếp nhận giữ gìn tám giới cấm này, thường diễn ra trong một nghi lễ sự chứng minh của chư Tăng.

    • Sáng nay, nhiều Phật tử đã đến chùa để thọ bát giới. (Sáng nay, nhiều Phật tử đã đến chùa để tiếp nhận giữ tám giới.)
  • "bát quan trai giới": một thuật ngữ thường đi kèm, chỉ việc thọ trì tám giới (bát giới) giữ gìn sự thanh tịnh (trai) trong một ngày một đêm.

    • nội tôi thường giữ bát quan trai giới vào những ngày đầu tháng. ( nội tôi thường giữ tám giới thanh tịnh vào những ngày đầu tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ngũ giới (n): Năm giới cấm căn bản (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu) Phật tử tại gia thọ trọn đời.
  • Thập giới (n): Mười giới cấm, thường dành cho các vị sa-di mới xuất gia.
  • Giới luật (n): Những điều răn cấm, quy tắc đạo đức nói chung trong Phật giáo.
  • Trai giới (n): Sự giữ gìn sự thanh tịnh, ăn chay giữ giới.
Từ đồng nghĩa
  • Bát quan trai giới: Tám giới thanh tịnh (nhấn mạnh khía cạnh trai giới, thanh tịnh trong một kỳ hạn).
  • Tám giới: Cách nói rút gọn, thông tục hơn.
Ghi chú về nội dung
  • Bát giới thông thường bao gồm: 1. Không sát sinh, 2. Không trộm cắp, 3. Không tà dâm, 4. Không nói dối, 5. Không uống rượu, 6. Không trang điểm, dầu thơm, múa hát xem nghe (hoặc không ngồi giường cao, rộng đẹp), 7. Không ăn phi thời (sau giờ ngọ), 8. Không tích trữ vàng bạc, châu báu. Nội dung cụ thể có thể đôi chút khác biệt tùy theo truyền thống Phật giáo.