bâbordais

Học thuật
Thân thiện
bâbordais

Un marin bâbordais nettoie le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Thủy thủ mạn trái, thủy thủ số chẵn: Từ này dùng để chỉ một thủy thủ làm việc hoặcvị trí canh gácmạn trái (phía bên trái) của con tàu, nhìn từ đuôi tàu hướng về phía mũi tàu. Trong hệ thống chia ca truyền thống trên tàu, "bâbordais" thuộc nhóm thủy thủ số chẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bâbordais doit vérifier les équipements de sa partie du navire. (Thủy thủ mạn trái phải kiểm tra các thiết bịphần tàu thuộc khu vực của anh ta.)
    • Pendant cette traversée, il servait comme bâbordais. (Trong suốt chuyến vượt biển này, anh ấy phục vụ với tư cách là thủy thủ mạn trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp hoặc lịch sử, liên quan đến việc tổ chức thủy thủ đoàn phân công nhiệm vụ trên các tàu buồm hoặc tàu truyền thống.
Biến thể từ liên quan
  • Bâbord (danh từ giống đực): Mạn trái của con tàu.
    • Le port se trouve sur notre bâbord. (Cảng nằmmạn trái của chúng ta.)
  • Tribordais (danh từ giống đực): Thủy thủ mạn phải, thủy thủ số lẻ. Đâytừ đối lập trực tiếp của "bâbordais".
    • Le tribordais a signalé un objet à l'horizon. (Thủy thủ mạn phải đã báo có một vật thểđường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Marin de bâbord: Thủy thủ mạn trái. (Cách diễn đạt mô tả hơn, ít dùng như một danh từ cố định.)
  • Homme de quart à bâbord: Người trực camạn trái.
Ghi chú
  • Từ này rất chuyên ngành ít khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại phổ thông. gắn liền với thuật ngữ hàng hải cổ điển hệ thống phân chia ca trực truyền thống.
bâbordais

Un marin bâbordais nettoie le pont du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) thủy thủ mạn trái, thủy thủ số chẵn

Từ gần giống