bâfreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ phàm ăn, người ăn uống thô tục: Chỉ một người (thường là đàn ông) có thói quen ăn uống một cách tham lam, thiếu kiểm soát và thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de manger comme un bâfreur ! (Đừng có ăn như một kẻ phàm ăn nữa!)
- Ce n'est pas un gourmet, c'est un vrai bâfreur. (Hắn ta không phải là người sành ăn, mà là một tên phàm ăn đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt và thuộc ngôn ngữ thông tục. Nó thường dùng để chỉ trích hoặc chế giễu thói quen ăn uống thô kệch của ai đó.
- Có thể dùng trong cụm từ "faire le bâfreur" (giả vờ hoặc hành động như một kẻ phàm ăn).
Biến thể và từ gần giống
- Bâfrer (động từ, thông tục): ăn ngấu nghiến, ăn uống thô tục.
- Il a bâfré tout le gâteau. (Hắn ta đã ngấu nghiến hết cả cái bánh.)
- Bâfre (danh từ giống cái, ít dùng hơn): bữa ăn thịnh soạn nhưng ăn một cách thô tục.
- Goinfre (danh từ, thông tục): từ đồng nghĩa rất gần, cũng có nghĩa là kẻ phàm ăn.
Từ đồng nghĩa
- Goinfre (danh từ): kẻ phàm ăn.
- Goulu (danh từ/tính từ): người tham ăn, háu ăn.
- Glouton (danh từ/tính từ): người ham ăn, ngốn ngấu.
Từ trái nghĩa
- Gourmet (danh từ): người sành ăn, người ăn uống tinh tế.
- Fine bouche (danh từ): người sành ăn.
Thành ngữ liên quan
- Manger comme un bâfreur / comme un goinfre: Ăn như một kẻ phàm ăn (rất thô tục và tham lam).
danh từ
- (thông tục) kẻ phàm ăn