bãi chiến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngừng chiến đấu, sự chấm dứt các hành động thù địch: "bãi chiến" chỉ việc hai hoặc nhiều bên tham chiến đồng ý dừng lại các hoạt động tấn công, giao tranh.
- Thời điểm hoặc hiệp định tạm dừng chiến sự: Từ này cũng có thể chỉ một thỏa thuận hoặc một khoảng thời gian cụ thể mà các bên ngừng bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai bên đã đồng ý bãi chiến để thương lượng. (Hai bên đã đồng ý ngừng chiến để thương lượng.)
- Hiệp định bãi chiến được ký kết vào lúc nửa đêm. (Hiệp định ngừng bắn được ký kết vào lúc nửa đêm.)
- Sau nhiều ngày giao tranh ác liệt, một cuộc bãi chiến tạm thời đã được thiết lập. (Sau nhiều ngày giao tranh ác liệt, một cuộc ngừng bắn tạm thời đã được thiết lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyên bố bãi chiến": công bố chính thức việc chấm dứt chiến sự.
- Nguyên thủ hai nước đã cùng tuyên bố bãi chiến. (Nguyên thủ hai nước đã cùng công bố ngừng chiến.)
"thỏa thuận bãi chiến": văn bản hoặc cam kết về việc ngừng bắn.
- Các điều khoản trong thỏa thuận bãi chiến đang được hai bên xem xét kỹ lưỡng. (Các điều khoản trong thỏa thuận ngừng bắn đang được hai bên xem xét kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngừng bắn (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
- Đình chiến (danh từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng, thường chỉ một hiệp định chính thức.
- Hưu chiến (danh từ): từ cổ, đồng nghĩa với "bãi chiến".
Từ đồng nghĩa
- Đình chiến: chấm dứt chiến sự.
- Ngừng bắn: tạm dừng các cuộc giao tranh.
- Hưu chiến: (từ cũ) ngừng chiến.
Từ trái nghĩa
- Khai chiến: bắt đầu chiến tranh.
- Giao chiến: tham gia vào trận đánh.
- Tác chiến: tiến hành chiến đấu.
Lưu ý sử dụng
- "Bãi chiến" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các văn bản mang tính lịch sử, trang trọng. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "ngừng bắn" hoặc "đình chiến" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ, chỉ hành động hoặc hiệp định.