béchamel

Học thuật
Thân thiện
béchamel

La cuisinière prépare une sauce béchamel dans une casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước xốt bêsamen: Một loại nước xốt cơ bản trong ẩm thực Pháp, được làm từ , bột sữa, có vị nhẹ thường dùng làm nền cho các món nướng, hầm hoặc mì ống.
    • Xốt béchamel: Tên gọi khác của loại nước xốt trắng này, theo tên của Hầu tước Louis de Béchameil.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour préparer les lasagnes, il faut d'abord faire une béchamel. (Để chuẩn bị món lasagna, trước tiên cần làm nước xốt bêsamen.)
    • La béchamel de ce gratin est délicieuse et onctueuse. (Nước xốt bêsamen trong món gratin này rất ngon mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauce béchamel": Cụm từ đầy đủ chính thức để chỉ loại nước xốt này.
    • La recette traditionnelle de la sauce béchamel requiert du beurre, de la farine et du lait. (Công thức truyền thống của nước xốt béchamel yêu cầu , bột sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Béchamelle (n.f): Cách viết biến thể hiếm gặp của "béchamel".
  • Sauce blanche (n.f): "Nước xốt trắng", một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ các loại nước xốt tương tự dựa trên bột.
Từ đồng nghĩa
  • Sauce à la béchamel: Nước xốt theo kiểu béchamel (cách gọi trang trọng).
  • Sauce mère: Nước xốt mẹ/cơ bản ( béchamelmột trong năm nước xốt mẹ của ẩm thực Pháp).
béchamel

La cuisinière prépare une sauce béchamel dans une casserole.

danh từ giống cái
  1. (bếp núc) xốt bêsamen (cũng sauce béchamel)