béguètement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu be be của con dê: Từ dùng để mô tả âm thanh đặc trưng do con dê phát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le béguètement des chèvres résonnait dans la vallée. (Tiếng be be của những con dê vang vọng trong thung lũng.)
- On entendait un léger béguètement au loin. (Người ta nghe thấy một tiếng be be nhẹ từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thuộc loại từ hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả có tính chất văn chương, trang trọng để chỉ tiếng kêu của dê.
Biến thể và từ gần giống
- Bêler (động từ): kêu be be (chỉ hành động con dê kêu).
- La chèvre se met à bêler. (Con dê bắt đầu kêu be be.)
Từ đồng nghĩa
- Cri de la chèvre: tiếng kêu của con dê. (Cụm từ thông dụng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiếng be be (dê kêu)