béguètement

Học thuật
Thân thiện
béguètement

Le chevreau fait un petit béguètement en cherchant sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu be be của con : Từ dùng để mô tả âm thanh đặc trưng do con phát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le béguètement des chèvres résonnait dans la vallée. (Tiếng be be của những con vang vọng trong thung lũng.)
    • On entendait un léger béguètement au loin. (Người ta nghe thấy một tiếng be be nhẹ từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thuộc loại từ hiếm ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các mô tả tính chất văn chương, trang trọng để chỉ tiếng kêu của .
Biến thể từ gần giống
  • Bêler (động từ): kêu be be (chỉ hành động con kêu).
    • La chèvre se met à bêler. (Con bắt đầu kêu be be.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri de la chèvre: tiếng kêu của con . (Cụm từ thông dụng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa).
béguètement

Le chevreau fait un petit béguètement en cherchant sa mère.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiếng be be ( kêu)