bélinogramme

Học thuật
Thân thiện
bélinogramme

Un bélinogramme transmet une photographie à travers les fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ảnh truyền xa: Một bức ảnh hoặc hình ảnh được truyền đi từ xa bằng phương tiện điện báo hoặc các thiết bị điện tử tương tự, đặc biệttrong giai đoạn đầu của công nghệ truyền hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le journal a publié un bélinogramme de l'événement. (Tờ báo đã đăng một bức ảnh truyền xa về sự kiện.)
    • Avant l'internet, on utilisait le bélinogramme pour envoyer des photos. (Trước thời internet, người ta dùng ảnh truyền xa để gửi ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transmettre par bélinogramme": truyền đi bằng phương pháp ảnh truyền xa.
    • La dépêche fut accompagnée d'un portrait transmis par bélinogramme. (Bản tin được kèm theo một bức chân dung được truyền đi bằng phương pháp ảnh truyền xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bélinographe (danh từ giống đực): Máy truyền ảnh xa, thiết bị dùng để gửi nhận bélinogramme.
    • Le bélinographe était une invention révolutionnaire. (Máy truyền ảnh xamột phát minh mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phototélégraphie (danh từ giống cái): Ảnh điện báo, một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự.
  • Téléphotographie (danh từ giống cái): Ảnh viễn ký, ảnh truyền từ xa.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh người Pháp Édouard Belin, người đã phát triển công nghệ truyền ảnh từ xa vào đầu thế kỷ 20.
  • "Bélinogramme" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử công nghệ truyền thông, để chỉ các hình ảnh được truyền trước khi fax internet hiện đại.
bélinogramme

Un bélinogramme transmet une photographie à travers les fils.

danh từ giống đực
  1. ảnh truyền xa