bémol

Học thuật
Thân thiện
bémol

Un musicien place un bémol devant une note sur la partition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Âm nhạc) Dấu giáng: Mộthiệu trongâm pháp (♭) đặt trước một nốt nhạc, tác dụng hạ thấp cao độ của nốt đó xuống nửa cung.
  2. Tính từ:

    • (Âm nhạc) Giáng: Dùng để mô tả một nốt nhạc đã được hạ thấp nửa cung so với cao độ tự nhiên của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La partition comporte un bémol à la clé. (Bản nhạc có một dấu giáng ở khóa nhạc.)
    • Il faut jouer ce fa avec un bémol. (Phải chơi nốt fa này với một dấu giáng.)
  • Tính từ:

    • Le si bémol est très utilisé dans cette gamme. (Nốt si giáng được sử dụng rất nhiều trong âm giai này.)
    • C'est un la bémol. (Đómột nốt la giáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bémol" (thông tục): Ở trong tình trạng không tốt, yếu ớt, kém cỏi.

    • Depuis sa maladie, il est un peu bémol. (Kể từ khi bị ốm, anh ấy hơi yếu đi.)
  • "Mettre un bémol à quelque chose": Làm giảm bớt sự nhiệt tình, niềm vui hoặc tầm quan trọng của một điều đó; hạ thấp đi.

    • Il a fallu mettre un bémol à leur enthousiasme excessif. (Phải hạ nhiệt bớt sự nhiệt tình quá mức của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bécarre (danh từ giống đực): Dấu thường (♮), dùng để hủy bỏ hiệu lực của dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (♭).
  • Dièse (danh từ giống đực): Dấu thăng (#), tác dụng nâng cao độ nốt nhạc lên nửa cung.
  • Bémoliser (động từ): (Âm nhạc) Thêm dấu giáng vào; (nghĩa bóng) Làm cho buồn tẻ, u ám đi.
    • bémoliser un accord (thêm dấu giáng vào một hợp âm)
    • Son discours a bémolisé l'atmosphère. (Bài phát biểu của anh ta đã làm u ám bầu không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ, âm nhạc): Dấu hạ (cách gọi khác của dấu giáng).
  • (Tính từ, âm nhạc): Hạ (ví dụ: nốt mi hạ).
  • (Nghĩa bóng, thông tục): Faible (yếu), en forme (trái nghĩa: khỏe mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Chanter/Être en bémol" (thông tục): Hát/Ở trong tình trạng không được tốt, kém cỏi.
    • Aujourd'hui, le chanteur est en bémol. (Hôm nay, ca sĩ hát không được hay.)
  • "Mettre tous les bémols": Thận trọng tối đa, đặt ra mọi điều kiện hoặc hạn chế có thể.
    • Il a mis tous les bémols avant d'accepter le projet. (Anh ấy đã cực kỳ thận trọng đặt ra mọi điều kiện trước khi chấp nhận dự án.)
bémol

Un musicien place un bémol devant une note sur la partition.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) dấu giáng
tính từ
  1. (âm nhạc) giáng
    • Mi bémol
      mi giáng