bénignement

Học thuật
Thân thiện
bénignement

La grand-mère sourit bénignement à ses petits-enfants.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dịu hiền, một cách nhân từ: "bénignement" mô tả một hành động được thực hiện với sự dịu dàng, hiền lành lòng nhân từ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le professeur a répondu bénignement à la question naïve de l'élève. (Giáo viên đã trả lời một cách dịu hiền câu hỏi ngây thơ của học sinh.)
    • Elle a souri bénignement en voyant les enfants jouer. ( ấy đã mỉm cười một cách nhân từ khi nhìn thấy trẻ đang chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regarder bénignement": nhìn một cách dịu hiền, nhân từ.

    • La grand-mère regardait bénignement ses petits-enfants. (Người nhìn các cháu của mình một cách dịu hiền.)
  • "Parler bénignement": nói chuyện một cách hiền lành, ôn tồn.

    • Malgré la provocation, il a continué à parler bénignement. (Bất chấp sự khiêu khích, anh ấy vẫn tiếp tục nói chuyện một cách ôn tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénin, bénigne (tính từ): lành tính, hiền lành, không độc hại.

    • Une tumeur bénigne (Một khối u lành tính).
    • Un caractère bénin (Một tính tình hiền lành).
  • Bénignité (danh từ): tính chất dịu hiền, tính lành tính.

    • La bénignité de son regard (Sự dịu hiền trong ánh mắt của anh ấy).
Từ đồng nghĩa
  • Douxement: một cách dịu dàng.
  • Aimablement: một cách tử tế, ân cần.
  • Clémentement: một cách khoan dung, độ lượng.
Từ trái nghĩa
  • Méchamment: một cách độc ác, ác ý.
  • Durement: một cách khắc nghiệt, gay gắt.
  • Sévèrement: một cách nghiêm khắc.
bénignement

La grand-mère sourit bénignement à ses petits-enfants.

phó từ
  1. dịu hiền