béquillard

Học thuật
Thân thiện
béquillard

Un béquillard traverse lentement le trottoir avec ses béquilles.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Đi (bằng) nạng: Dùng để mô tả một người đang phải sử dụng nạng để di chuyển, thường là do chấn thương hoặc tình trạng sức khỏe tạm thời.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người đi (bằng) nạng: Chỉ một người đang phải sử dụng nạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Après sa fracture, il est resté béquillard pendant six semaines. (Sau khi bị gãy chân, anh ấy đã phải đi nạng trong sáu tuần.)
    • La rue était pleine de skieurs béquillards à la fin de la saison. (Con phố đầy những người trượt tuyết đi nạng vào cuối mùa giải.)
  • Danh từ:

    • Les béquillards ont la priorité dans l'ascenseur. (Những người đi nạng được ưu tiên trong thang máy.)
    • Il a aidé le béquillard à traverser la rue. (Anh ấy đã giúp người đi nạng băng qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Syndrome des béquillards (danh từ, y học): Hội chứng chống nạng. Đâymột thuật ngữ y tế chỉ tình trạng đau hoặc tổn thươngnách, cánh tay hoặc cổ tay do sử dụng nạng không đúng cách trong thời gian dài.
Biến thể từ gần giống
  • Béquille (danh từ, giống cái): Cái nạng.
    • Il marche avec des béquilles. (Anh ấy đi lại bằng nạng.)
  • Boiteux/boiteuse (tính từ/danh từ): Người đi khập khiễng, người què.
    • Ce mot est plus général et souvent plus péjoratif que "béquillard". (Từ này mang nghĩa chung hơn thường hàm ý miệt thị nhiều hơn so với "béquillard".)
Từ đồng nghĩa
  • À béquilles (cụm tính từ): Đang dùng nạng.
    • Un patient à béquilles. (Một bệnh nhân đang dùng nạng.)
Lưu ý sử dụng
  • "Béquillard"một từ thân mật, được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế, người ta thường dùng cách diễn đạt mô tả hơn, chẳng hạn như "personne qui se déplace à l'aide de béquilles" (người di chuyển với sự trợ giúp của nạng).
  • Từ này thường chỉ tình trạng tạm thời (do gãy chân, bong gân...), không dùng để chỉ người khuyết tật vĩnh viễn.
béquillard

Un béquillard traverse lentement le trottoir avec ses béquilles.

tính từ
  1. (thân mật) đi (bằng) nạng
danh từ
  1. (thân mật) người đi (bằng) nạng
    • syndrome des béquillards
      (y học) hội chứng chống nạng