bê tha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ham mê, sa đà vào những thú vui không lành mạnh một cách thái quá, dẫn đến suy đồi về nhân cách và đạo đức: "bê tha" diễn tả hành động chìm đắm, đắm chìm trong các tệ nạn hoặc lối sống buông thả như cờ bạc, rượu chè, trai gái.
Tính từ:
- Bệ rạc, luộm thuộm, không gọn gàng, chỉnh tề (về ngoại hình): "bê tha" mô tả vẻ bề ngoài xộc xệch, thiếu sự chăm chút.
- Suy đồi, buông thả, mất hết nền nếp (về lối sống, phẩm cách): "bê tha" mô tả một cuộc sống hoặc con người đã đánh mất sự đứng đắn, kỷ cương.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ta đã bê tha trong những quán rượu suốt nhiều năm trời. (Anh ta đã chìm đắm trong những quán rượu suốt nhiều năm trời.)
- Không được bê tha vào cờ bạc, nó sẽ hủy hoại cuộc đời con. (Không được sa đà vào cờ bạc, nó sẽ hủy hoại cuộc đời con.)
Tính từ:
- Sau trận ốm, ông ấy trông thật bê tha với bộ quần áo nhàu nát. (Sau trận ốm, ông ấy trông thật luộm thuộm với bộ quần áo nhàu nát.)
- Một cuộc sống bê tha chẳng mang lại điều gì tốt đẹp. (Một cuộc sống buông thả chẳng mang lại điều gì tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bê tha rượu chè": chỉ việc đắm chìm, nghiện ngập trong việc uống rượu.
- Cảnh sát phát hiện một nhóm thanh niên đang bê tha rượu chè trong công viên lúc nửa đêm.
- "bê tha cờ bạc": chỉ việc ham mê, sa đà vào trò cờ bạc.
- Cả gia tài tiêu tan vì ông chủ bê tha cờ bạc.
- "ăn mặc bê tha": mô tả cách ăn mặc cẩu thả, không gọn gàng.
- Cô ấy không bao giờ chịu nổi việc ăn mặc bê tha ra đường.
Biến thể và từ gần giống
- Bệ rạc (tt): Cũng có nghĩa là luộm thuộm, không sạch sẽ, chỉnh tề, thường dùng để mô tả ngoại hình hoặc nơi chốn.
- Căn phòng trông thật bệ rạc.
- Buông thả (tt, đgt): Phóng túng, không tự chủ, không giữ kỷ luật (về hành vi, lối sống). Nghĩa gần với "bê tha" nhưng nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế.
- Một thời trai trẻ buông thả.
- Sa đọa (tt, đgt): Rơi vào tình trạng suy đồi về đạo đức, nhân cách. Nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn "bê tha".
- Con đường sa đọa của một viên chức.
Từ đồng nghĩa
- Luộm thuộm (tt): (Về ngoại hình) không gọn gàng, lôi thôi.
- Phóng đãng (tt): Có lối sống buông thả, ham mê tửu sắc.
- Trụy lạc (tt): (Văn chương) có lối sống sa đọa, chìm đắm trong dục vọng.
Từ trái nghĩa
- Chỉnh tề (tt): (Về ngoại hình) gọn gàng, đúng mực.
- Đứng đắn (tt): (Về tính cách, lối sống) nghiêm túc, đúng đắn.
- Mẫu mực (tt): Chuẩn mực, làm gương tốt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bê tha" mang sắc thái rất tiêu cực, dùng để phê phán, chê bai một cách mạnh mẽ. Cần thận trọng khi sử dụng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tệ nạn như "rượu chè", "cờ bạc", "trai gái" khi là động từ.
- Khi là tính từ, thường mô tả trạng thái hiện tại một cách trực tiếp (ăn mặc bê tha, sống bê tha).
- I. đgt. Ham chơi bời bậy bạ đến mức mất hết nhân cách: bê tha cờ bạc bê tha rượu chè, trai gái. II. tt. Bệ rạc, không đứng đắn: ăn mặc bê tha sống bê tha.