bình địa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất bằng phẳng, không đồi: Chỉ một khu vực địa hình phẳng lặng, không sự chênh lệch về độ cao.
    • Mặt đất bằng, địa hình thuận lợi: Thường dùng để chỉ địa thế bằng phẳng, dễ dàng cho việc di chuyển hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vực này trước đây đồi núi, nhưng sau khi được cải tạo đã trở thành một vùng bình địa.
    • Quân đội chiếm giữ vùng bình địa để dễ bề phòng thủ quan sát.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "san thành bình địa": phá hủy hoàn toàn, làm cho một khu vực (thường thành trì, công trình) trở về thành mặt đất bằng.

    • Trận bom đã san thành bình địa cả một khu phố cổ.
  • "bình địa ba đào": (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ sự biến động, thăng trầm lớn trong cuộc sống hoặc xã hội, giống như sóng lớn nổi lên ngay trên vùng đất bằng.

    • Cuộc đời anh ấy trải qua nhiều bình địa ba đào.
Biến thể từ gần giống
  • Bằng phẳng (tính từ): bề mặt ngang bằng, không gồ ghề.
  • Đồng bằng (danh từ): vùng đất rộng lớn, thấp bằng phẳng.
  • Địa hình (danh từ): hình dạng, đặc điểm bề mặt của một vùng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất bằng
  • Thảo nguyên (chỉ vùng đất bằng phẳng rộng lớn cỏ)
  • Bình nguyên
Từ trái nghĩa
  • Đồi núi
  • bãi
  • Địa hình hiểm trở
Thành ngữ liên quan
  • "Phẳng như bình địa": rất bằng phẳng, không chướng ngại vật.
    • Sau trận động đất, cả thành phố gần như phẳng như bình địa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bình địa"

Proverbs and Idioms

bình địa
Khu vực này trước đây là đồi núi, nhưng sau khi được cải tạo đã trở thành một vùng bình địa.