bình địa

noun
  1. Level ground
    • san thành bình địa
      to level to the ground
    • bình địa ba đào
      ground swell on the main land

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bình địa
Khu vực này trước đây là đồi núi, nhưng sau khi được cải tạo đã trở thành một vùng bình địa.