bình tích

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng bằng sứ hoặc kim loại, quai vòi, dùng để đựng rót nước nóng, thường nước trà: "bình tích" một loại ấm trà kích thước lớn, thường được làm từ sứ tráng men hoặc kim loại, dùng trong việc pha giữ nóng trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội tôi một chiếc bình tích sứ cổ rất đẹp.
    • Anh ấy dùng bình tích để giữ cho nước trà luôn nóng trong suốt buổi tiếp khách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình tích cổ": chỉ những chiếc bình tích từ lâu đời, thường giá trị về mặt cổ vật hoặc nghệ thuật.

    • Cửa hàng đồ cổ đang trưng bày một bình tích cổ từ thời Nguyễn.
  • "bình tích trà": cụm từ nhấn mạnh công dụng chính của vật dụng này dành cho việc uống trà.

    • Trong nghi thức trà đạo, bình tích trà một vật dụng không thể thiếu.
Biến thể từ gần giống
  • Ấm tích (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại ấm trà quai vòi, kích thước thường lớn.
  • Bình trà (danh từ): từ chỉ chung các loại bình dùng để pha đựng trà, có thể không vòi hoặc kích thước nhỏ hơn.
  • Ấm trà (danh từ): từ chỉ chung các loại ấm dùng để pha trà, thường nhỏ hơn "bình tích".
Từ đồng nghĩa
  • Ấm tích: ấm trà lớn.
  • Bình pha trà: bình dùng để pha trà.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bình tích" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)

bình tích
Bà nội tôi có một chiếc bình tích sứ cổ rất đẹp.