bí đái
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng không thể đi tiểu được hoặc đi tiểu rất khó khăn, mặc dù có cảm giác buồn tiểu: Đây là một triệu chứng bệnh lý, chỉ sự ứ đọng nước tiểu trong bàng quang mà không thể bài tiết ra ngoài một cách bình thường.
Tính từ:
- Mô tả trạng thái của người đang gặp phải tình trạng bí đái: Dùng để chỉ một người đang không thể đi tiểu được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể gặp phải chứng bí đái.
- Bí đái kéo dài có thể gây giãn bàng quang và nhiễm trùng đường tiết niệu.
Tính từ:
- Ông cụ nhập viện trong tình trạng bí đái đã hai ngày.
- Bệnh nhân nam 70 tuổi, bí đái cấp tính, cần được thông tiểu ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, bí đái thường được phân loại thành bí đái cấp tính (xảy ra đột ngột, đau đớn) và bí đái mạn tính (tình trạng khó tiểu kéo dài, tiểu không hết bãi).
- Cụm từ "bí đái sau mổ" là một biến chứng thường gặp sau một số loại phẫu thuật, đặc biệt là phẫu thuật vùng chậu hoặc phẫu thuật có gây mê toàn thân.
Biến thể và từ gần giống
- Bí tiểu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng khó hoặc không thể đi tiểu. Có thể dùng thay thế cho bí đái trong hầu hết ngữ cảnh y khoa.
- Tiểu khó: Chỉ chung tình trạng đi tiểu khó khăn, đau buốt, dòng nước tiểu yếu; phạm vi nghĩa rộng hơn, bao hàm cả bí đái.
- Bí đại tiện: Chỉ tình trạng khó đi ngoài (táo bón nặng), khác hoàn toàn với bí đái.
Từ đồng nghĩa
- Bí tiểu: (như đã nêu ở trên).
- Ứ đọng nước tiểu: Cụm từ mô tả chính xác cơ chế bệnh sinh của bí đái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ từ "bí đái" do đây là một danh/tính từ chỉ triệu chứng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bí đái". Đây là một thuật ngữ y học và triệu chứng bệnh cụ thể.