bí đái

  1. qui souffre d'une rétention d'urine
    • người bí đái
      rétentionniste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bí đái"

bí đái
Bệnh nhân nam cao tuổi đang gặp tình trạng bí đái.