bí mật

bí mật

Hai đứa trẻ thì thầm chia sẻ một bí mật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều được giấu kín, không để cho người khác biết: " mật" chỉ những thông tin, sự việc hoặc tình trạng được cố ý che giấu, không tiết lộ ra ngoài.
    • Tính chất kín đáo, không công khai của một sự việc: " mật" còn dùng để chỉ đặc tính riêng tư, không được phổ biến rộng rãi của một hoạt động hay tổ chức.
  2. Tính từ:

    • tính chất giấu kín, không công khai: " mật" mô tả những được thực hiện một cách kín đáo, tránh sự chú ý của người khác.
    • Khó hiểu, khó lý giải: " mật" đôi khi hàm ý sự huyền bí, bí ẩn, gợi lên sự tò mò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ta giữ kín mật của mình. (Anh ta không tiết lộ điều được giấu kín của bản thân.)
    • mật quốc gia phải được bảo vệ tuyệt đối. (Những điều không công khai của quốc gia cần được giữ an toàn hoàn toàn.)
  • Tính từ:

    • Họ tổ chức một cuộc họp mật. (Họ thực hiện một buổi gặp mặt tính chất kín đáo.)
    • Khu rừng mang một vẻ mật huyền bí. (Khu rừng dáng vẻ khó hiểu đầy bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ mật": hành động không tiết lộ thông tin ra ngoài.

    • Một người bạn tốt người biết giữ mật. (Một người bạn tốt người khả năng không tiết lộ những điều được giấu kín.)
  • "tiết lộ mật": hành động làm cho thông tin kín đáo trở nên công khai.

    • Nhà báo đó đã tiết lộ mật động trời. (Nhà báo đó đã công bố một thông tin được giấu kín gây chấn động.)
  • "mang theo mật xuống mồ": giữ kín điều đó cho đến chết, không bao giờ tiết lộ.

    • Cụ già ấy đã mang theo nhiều mật lịch sử xuống mồ. (Người già ấy đã không bao giờ tiết lộ nhiều thông tin kín đáo về lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bí ẩn (tính từ/danh từ): mang tính chất khó hiểu, gây tò mò; điều chưa được khám phá hoặc giải thích.

    • Vụ mất tích cho đến nay vẫn một bí ẩn. (Sự việc mất tích đến hiện tại vẫn một điều chưa được giải thích.)
  • hiểm (tính từ): rất khó hiểu, đầy vẻ mật.

    • Anh ta một nụ cười hiểm. (Anh ta một nụ cười rất khó lý giải.)
  • Mật (tính từ): (thường dùng trong các từ ghép) có nghĩa kín đáo, mật.

    • Cơ quan mật vụ thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt. (Tổ chức hoạt động kín đáo thực hiện những nhiệm vụ riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín đáo: giữ ý tứ, không phô trương, không để lộ ra ngoài.
  • Bưng bít: che giấu, không cho thông tin lọt ra ngoài (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Công khai: được thực hiện hoặc tuyên bố một cách rộng rãi, ai cũng có thể biết.
  • Minh bạch: rõ ràng, không che giấu.
Thành ngữ liên quan
  • " mật như bưng": giữ kín hoàn toàn, không để lộ một chút thông tin nào ra ngoài.

    • Dự án đó được giữ mật như bưng. (Dự án đó được che giấu hoàn toàn, không thông tin nào bị rỉ.)
  • "Bề ngoài thơn thớt nói cười, trong nham hiểm giết người không dao": (thành ngữ) cảnh báo về những điều mật, nguy hiểm ẩn sau vẻ ngoài hiền lành.

    • Phải cẩn thận với những kẻ khéo che giấu ý đồ xấu. (Cần thận trọng với những người giỏi giấu kín mục đích không tốt.)

Từ chứa "bí mật"