bít tất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, nylon, v.v., dùng mang ở chân: Một vật dụng hình ống, thường che phủ từ bàn chân đến mắt cá hoặc cao hơn, được mang bên trong giày dép để giữ ấm, thấm mồ hôi hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời lạnh, em nên mang thêm một đôi bít tất.
- Những đôi bít tất màu sắc làm trang phục thêm sinh động.
- Cô ấy có thói quen giặt bít tất riêng với các quần áo khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bít tất cổ ngắn/cổ thấp": loại bít tất chỉ che đến mắt cá chân.
- Vào mùa hè, tôi thường mang bít tất cổ ngắn với giày thể thao.
- "bít tất cổ cao/cổ dài": loại bít tất có thể che phủ đến bắp chân hoặc đầu gối.
- Các vũ công ba-lê thường mang bít tất cổ cao.
- "bít tất lụa/tất lụa": bít tất được làm từ chất liệu lụa mỏng nhẹ.
- Trang phục công sở thường đi kèm với bít tất lụa.
Biến thể và từ gần giống
- Tất: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "bít tất".
- Con làm mất một chiếc tất trong máy giặt.
- Vớ: Từ đồng nghĩa, thường được dùng trong phương ngữ miền Nam Việt Nam.
- Ở Sài Gòn nóng, nhiều người đi dép mà không mang vớ.
Từ đồng nghĩa
- Tất: (từ phổ thông).
- Vớ: (phương ngữ Nam Bộ).
Thành ngữ liên quan
- "Căng như bít tất": (thành ngữ so sánh, ít dùng) miêu tả tình trạng căng thẳng, kéo căng ra.
- Công việc dồn lại khiến tâm trạng anh ấy căng như bít tất.
- "Rách như bít tất cũ": (cách nói ví von) chỉ một thứ gì đó đã cũ kỹ, rách nát, hư hỏng nhiều.
- Chiếc xe đạp này rách như bít tất cũ, cần thay mới rồi.
- d. Đồ dệt hoặc đan bằng sợi, len, nylon, v.v., dùng mang ở chân.