bò tót

bò tót

Một đàn bò tót đang kiếm ăn trong vườn quốc gia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thú móng guốc lớn, thuộc họ Trâu (Bovidae), nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á: " tót" tên gọi của một loài động vật hoang dã, hình dáng to lớn, mạnh mẽ, thường sống trong các khu rừng.
    • Tên khoa học Bos gaurus: Đây tên gọi chính thức trong phân loại sinh học để chỉ loài vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tót một trong những loài thú lớn nhất còn sinh sống trong các khu rừng nhiệt đới châu Á.
    • Người ta phát hiện một đàn tót đang kiếm ăn trong vườn quốc gia.
    • Sừng của tót rất to hình lưỡi liềm đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa biểu tượng, " tót" đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sức mạnh sự hoang dã của thiên nhiên.
    • Hình ảnh con tót oai vệ thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ về rừng núi.
Biến thể từ gần giống
  • rừng (danh từ): Tên gọi chung cho các loài sống trong môi trường hoang dã, có thể bao gồm cả tót.
  • Trâu rừng (danh từ): Một loài thú móng guốc lớn khác, sống thành đàn, thườngvùng đầm lầy.
Từ đồng nghĩa
  • Gayal (danh từ): Tên gọi theo tiếng Anh, cũng dùng để chỉ loài .
  • rừng châu Á (danh từ): Cụm từ mô tả để chỉ loài này.
Thông tin thêm
  • tót phân bố chủ yếuẤn Độ, Đông Nam Á. Tại Việt Nam, chúng loài quý hiếm, tên trong Sách Đỏ.
  • Con đực trưởng thành có thể nặng tới gần một tấn một u vai nổi bật.

Proverbs and Idioms