bòm bòm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng vẻ nặng nề, chậm chạp, lù đù: "bòm bòm" mô tả một người hoặc vật có cử động chậm chạp, ì ạch, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Ví dụ: Con trâu đi bòm bòm trên đường. (Con trâu di chuyển nặng nề, chậm chạp trên đường.)
- Anh ta bước bòm bòm như người mệt mỏi. (Anh ta bước đi nặng nhọc, thiếu linh hoạt.)
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái xe tải cũ chạy bòm bòm, phát ra tiếng ồn khó chịu. (Xe tải cũ di chuyển nặng nề, phát ra âm thanh không dễ chịu.)
- Bà cụ đi bòm bòm từng bước một. (Bà cụ bước đi chậm chạp, từ tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bòm bòm" thường được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả dân dã, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Con lợn nằm bòm bòm dưới gốc cây. (Con lợn nằm ì ra, nặng nề dưới gốc cây.)
- Từ này có thể mang sắc thái chê bai hoặc thương cảm, tùy ngữ cảnh.
- Anh ta ngồi bòm bòm một chỗ không chịu làm gì. (Anh ta ngồi lì, chậm chạp, không hoạt động — mang nghĩa chê lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bòm (tính từ): nặng nề, chậm chạp (gốc của từ "bòm bòm").
- Cái ghế này bòm quá, không xê dịch được. (Cái ghế này nặng quá, không thể di chuyển được.)
- Lù đù (tính từ): chậm chạp, ngây ngô — gần nghĩa với "bòm bòm".
- Anh ta lù đù như con trâu. (Anh ta chậm chạp, nặng nề như con trâu.)
Từ đồng nghĩa
- Nặng nề: có sức nặng lớn, gây khó khăn khi di chuyển.
- Chậm chạp: thiếu nhanh nhẹn, diễn ra với tốc độ thấp.
- Ì ạch: chậm chạp, khó nhọc (thường dùng cho máy móc hoặc công việc).
- Công việc tiến triển ì ạch. (Công việc diễn ra chậm chạp, vất vả.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "bòm bòm". Từ này chủ yếu được dùng trong miêu tả trực tiếp hành động hoặc trạng thái vật lý.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bòm bòm"