bô bô
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách to tiếng, ồn ào và không giấu giếm: "bô bô" dùng để miêu tả cách nói năng, khoe khoang hoặc tiết lộ điều gì đó một cách to tiếng, công khai, không biết kiềm chế hoặc giữ bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ta cứ bô bô kể về thành tích của mình với bất kỳ ai gặp mặt. (Anh ta cứ to tiếng kể về thành tích của mình với bất kỳ ai gặp mặt.)
- Đừng có bô bô chuyện ấy ra ngoài, đây là việc cần giữ kín. (Đừng có nói toạc chuyện ấy ra ngoài, đây là việc cần giữ kín.)
- Cậu bé vừa chạy về đã bô bô khoe với mẹ là được điểm mười. (Cậu bé vừa chạy về đã hồn nhiên nói to khoe với mẹ là được điểm mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bô bô cái mồm": một cách thành ngữ, nhấn mạnh việc nói năng ba hoa, thiếu suy nghĩ, không biết giữ miệng.
- Hắn ta bô bô cái mồm, chẳng giữ được bí mật gì cả. (Hắn ta nói ba hoa, chẳng giữ được bí mật gì cả.)
"bô bô khoe khoang": khoe khoang một cách lố bịch, ồn ào và thiếu tế nhị.
- Mới có chút thành tích nhỏ đã bô bô khoe khoang khắp nơi. (Mới có chút thành tích nhỏ đã ồn ào khoe khoang khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Ba hoa (động từ): nói nhiều, khoác lác, khoe khoang.
- Anh ta chỉ giỏi ba hoa chứ làm chẳng được bao nhiêu. (Anh ta chỉ giỏi nói khoác chứ làm chẳng được bao nhiêu.)
Huênh hoang (tính từ): có thái độ khoe khoang, tự đắc.
- Thái độ huênh hoang của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thái độ khoe khoang của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ồn ào: gây ra tiếng động lớn, ầm ĩ (có thể dùng cho lời nói).
- Công khai: một cách rõ ràng, không giấu giếm.
- Toạc móng heo: (thành ngữ) nói hết ra, không giữ lại chút nào.
Từ trái nghĩa
- Thì thầm: nói rất nhỏ, kín đáo.
- Kín đáo: giữ gìn, không để lộ ra ngoài.
- Khe khẽ: một cách nhẹ nhàng, êm ái.
Thành ngữ liên quan
- "Bô bô như quạ vào chuồng lợn": (thành ngữ ví von) ý nói nói năng ồn ào, lộn xộn, thiếu văn hóa.
- "Khôn chẳng qua lẽ, khỏe chẳng qua lời": (tục ngữ) khuyên nên nói năng cẩn trọng, đúng lẽ, đừng chỉ nói to, nói nhiều.