bôi lem
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho bẩn, dính những vết nhơ, vết bẩn lên bề mặt một cách vụng về hoặc có chủ ý: Hành động làm dơ bẩn, thường bằng chất lỏng, chất nhờn hoặc chất bẩn, khiến bề mặt trở nên lộn xộn, khó coi.
- Làm xấu đi, làm tổn hại đến danh dự, uy tín của ai đó: (Nghĩa bóng) Hành động vu khống, bôi nhọ, làm ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh hoặc thanh danh của một người.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Đứa trẻ nghịch ngợm dùng sơn bôi lem lên bức tường trắng. (Đứa trẻ làm bẩn bức tường bằng sơn một cách vụng về.)
- Cẩn thận kẻo bôi lem mực ra vở. (Hãy cẩn thận để không làm dây mực ra vở.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Đối thủ chính trị cố tình bôi lem danh tiếng của ông ta. (Đối thủ cố ý làm tổn hại thanh danh của ông ấy bằng những thông tin xấu.)
- Những tin đồn vô căn cứ đã bôi lem hình ảnh của công ty. (Các thông tin sai sự thật làm xấu đi hình ảnh công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bôi lem thanh danh": làm hỏng, làm xấu đi danh tiếng vốn có của một người.
- Hành động đó nhằm mục đích bôi lem thanh danh của vị lãnh đạo. (Hành động đó có chủ đích làm tổn hại đến danh tiếng của vị lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bôi bẩn (động từ): làm cho bẩn, thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, gần nghĩa với "bôi lem".
- Bôi nhọ (động từ): thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc vu oan, làm xấu hình ảnh, danh dự của người khác một cách ác ý.
- Lem nhem (tính từ): trạng thái bị bôi bẩn, lấm lem, không sạch sẽ.
- Mặt mũi lem nhem. (Mặt bị dính nhiều vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Làm bẩn: hành động khiến một thứ trở nên dơ bẩn.
- Vấy bẩn: làm dính chất bẩn lên (thường dùng cho nghĩa đen và cả nghĩa bóng).
- Vu khống: đặt điều, nói xấu người khác một cách sai sự thật (gần nghĩa với "bôi lem" ở nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Bôi đen bôi đỏ: (thành ngữ) chỉ việc xuyên tạc, bóp méo sự thật theo ý mình, thường để hạ thấp hoặc tô vẽ cho ai đó.
- Sự thật rõ ràng, đừng có bôi đen bôi đỏ. (Sự thật đã rõ, đừng có xuyên tạc nó.)