bôi mỡ
Định nghĩa
- Động từ:
- Thoa hoặc phết một lớp mỡ lên bề mặt nào đó: "bôi mỡ" chỉ hành động dùng mỡ (chất béo động vật hoặc thực vật) để phủ lên một vật, thường nhằm mục đích bôi trơn, chống gỉ, hoặc làm cho bề mặt trơn nhẵn.
- Nghĩa bóng (thông tục): "bôi mỡ" có thể được dùng để chỉ hành động nịnh nọt, tâng bốc ai đó một cách thái quá nhằm đạt lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ấy đang bôi mỡ vào bánh xe để xe chạy êm hơn. (Anh ấy phết mỡ lên bánh xe nhằm giảm ma sát.)
- Trước khi nướng, người ta thường bôi mỡ lên khuôn để bánh không bị dính. (Thoa mỡ lên khuôn giúp bánh dễ lấy ra.)
Nghĩa bóng (thông tục):
- Nó cứ bôi mỡ vào tai sếp để được tăng lương. (Nó nịnh nọt sếp một cách thái quá để đạt lợi ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bôi mỡ vào tai" (thành ngữ thông tục): nịnh nọt, tâng bốc người khác một cách lộ liễu.
- Đừng bôi mỡ vào tai tôi, tôi không dễ bị lừa đâu. (Đừng nịnh tôi, tôi không dễ tin lời ngọt ngào.)
"bôi mỡ trơn": nhấn mạnh hành động bôi trơn kỹ lưỡng.
- Cần bôi mỡ trơn các khớp nối để máy hoạt động tốt. (Phết mỡ đều lên các khớp để giảm ma sát.)
Biến thể và từ gần giống
Tra dầu (động từ): cho dầu vào máy móc để bôi trơn — tương tự nhưng dùng dầu thay vì mỡ.
- Thợ máy tra dầu vào động cơ. (Người thợ cho dầu vào động cơ để bôi trơn.)
Phết mỡ (động từ): hành động phủ mỡ lên bề mặt — đồng nghĩa với "bôi mỡ" trong nghĩa đen.
- Bà ấy phết mỡ lên mặt bánh. (Bà ấy thoa mỡ lên mặt bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Bôi trơn: làm cho bề mặt trơn, giảm ma sát — thường dùng trong kỹ thuật.
- Dầu máy giúp bôi trơn các bộ phận. (Dầu máy làm giảm ma sát giữa các bộ phận.)
- Nịnh bợ (nghĩa bóng): tâng bốc, xu nịnh để lấy lòng.
- Anh ta chuyên nịnh bợ cấp trên. (Anh ta hay tâng bốc cấp trên để được lợi.)
Thành ngữ liên quan
- Bôi mỡ vào mắt: (thông tục) lừa gạt, che mắt người khác bằng lời nói ngọt ngào.
- Đừng bôi mỡ vào mắt tôi, tôi biết rõ sự thật. (Đừng lừa tôi bằng lời ngọt ngào, tôi hiểu rõ mọi chuyện.)