bôn bả
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vội vã, hấp tấp: "bôn bả" diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái gấp gáp, thiếu sự bình tĩnh và thường là chạy đuổi theo ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nghe tiếng gọi, nó bôn bả chạy ra cổng. (Nghe thấy tiếng gọi, nó vội vã chạy ra cổng.)
- Anh ấy bôn bả đi tìm người bạn vừa lỡ gặp trên phố. (Anh ấy hấp tấp đi tìm người bạn mà anh vừa tình cờ gặp trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bôn bả đuổi theo": chạy theo một cách gấp gáp, vội vàng.
- Thấy con chó chạy mất, đứa bé bôn bả đuổi theo. (Đứa trẻ vội vã chạy theo con chó đã bỏ chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bôn ba (động từ): đi đây đi đó, lăn lộn kiếm sống — đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, cần tránh nhầm lẫn.
- Ông ấy bôn ba khắp nơi để mưu sinh. (Ông ấy đi nhiều nơi để kiếm sống.)
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: làm gấp gáp, nhanh chóng.
- Hấp tấp: thiếu suy nghĩ chín chắn, làm quá nhanh.
- Cuống quýt: lúng túng, vội vàng đến mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội.
- Bình tĩnh: giữ được sự điềm tĩnh, không hấp tấp.
- Khoan thai: thong dong, nhẹ nhàng.