bôn bả

  1. (rare) précipitamment
    • Bôn bả chạy theo
      courir précipitamment à la poursuite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bôn bả"

bôn bả
Nghe tiếng động, nó bôn bả chạy đi.