bôn

bôn

Nghe tiếng gọi, nó bôn ngay về nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chạy nhanh, lao nhanh về một hướng nào đó: Hành động di chuyển rất nhanh, thường chạy, về phía trước hoặc đến một địa điểm cụ thể.
    • (Hiếm dùng) Chạy trốn, tẩu thoát: Hành động vội vã rời khỏi một nơi để tránh nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng gọi, bôn ngay về nhà. (Nghe tiếng gọi, chạy vội ngay về nhà.)
    • Kẻ trộm bôn qua cánh đồng để thoát thân. (Kẻ trộm chạy trốn qua cánh đồng để thoát thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bôn nhanh": chạy rất nhanh, lao nhanh.
    • Xe cứu thương bôn nhanh đến hiện trường. (Xe cứu thương lao nhanh đến hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bôn ba (động từ): đi đây đi đó, lăn lộn kiếm sống (thường dùng trong "bôn ba khắp chốn").

    • Anh ấy đã bôn ba nhiều nơi để tìm kế sinh nhai. (Anh ấy đã đi nhiều nơi để tìm kế sinh nhai.)
  • Bôn tập (động từ): tập trung nhanh chóng (thường dùng trong quân sự).

    • Đơn vị bôn tập về điểm hẹn trước bình minh. (Đơn vị tập trung nhanh về điểm hẹn trước bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Phóng: lao nhanh.
  • Chạy: di chuyển nhanh bằng chân.
  • Tẩu thoát: chạy trốn.
Từ trái nghĩa
  • Lững thững: đi chậm rãi.
  • Dạo: đi thong thả.