bôn-sê-vích
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa Bôn-sê-vích: "bôn-sê-vích" chỉ thành viên của phái đa số trong Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Nga, do V.I. Lênin lãnh đạo, từ đầu thế kỷ 20. Phái này chủ trương cách mạng vô sản và thiết lập chuyên chính vô sản.
- Người cộng sản theo đường lối cứng rắn: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này còn dùng để chỉ những người ủng hộ đường lối cách mạng triệt để, đối lập với phái Men-sê-vích.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Bôn-sê-vích: Dùng để mô tả tư tưởng, chính sách hoặc tổ chức theo khuynh hướng cách mạng vô sản của phái Bôn-sê-vích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các bôn-sê-vích đã lãnh đạo cuộc Cách mạng Tháng Mười năm 1917. (Các thành viên phái đa số đã chỉ huy cuộc cách mạng đó.)
- Ông ấy tự nhận mình là một bôn-sê-vích chân chính. (Ông ấy xem mình là người theo chủ nghĩa Bôn-sê-vích đúng nghĩa.)
Tính từ:
- Đường lối bôn-sê-vích nhấn mạnh vai trò của đảng tiên phong. (Đường lối thuộc phái Bôn-sê-vích coi trọng đảng lãnh đạo.)
- Tư tưởng bôn-sê-vích lan rộng khắp nước Nga. (Tư tưởng cách mạng vô sản phát triển mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nghĩa bôn-sê-vích": học thuyết chính trị của phái Bôn-sê-vích, kết hợp chủ nghĩa Mác với thực tiễn cách mạng Nga.
- Chủ nghĩa bôn-sê-vích đã thay đổi tiến trình lịch sử thế giới. (Học thuyết này gây ảnh hưởng toàn cầu.)
"phái bôn-sê-vích": phe nhóm chính trị trong Đảng Công nhân Dân chủ Xã hội Nga.
- Phái bôn-sê-vích thắng thế trong cuộc bỏ phiếu năm 1912. (Phe đa số giành ưu thế.)
Biến thể và từ gần giống
Men-sê-vích (danh từ): thành viên phái thiểu số, đối lập với bôn-sê-vích, chủ trương cải cách hơn là cách mạng bạo lực.
- Men-sê-vích khác bôn-sê-vích ở quan điểm về vai trò của giai cấp tư sản. (Hai phái đối lập nhau về chiến lược cách mạng.)
Bôn-sê-vích hóa (động từ): quá trình biến một tổ chức hoặc xã hội theo khuynh hướng Bôn-sê-vích.
- Các đảng cộng sản ở châu Âu trải qua quá trình bôn-sê-vích hóa. (Họ áp dụng mô hình tổ chức của phái Bôn-sê-vích.)
Từ đồng nghĩa
- Người cộng sản: thành viên đảng cộng sản, nhưng không hoàn toàn trùng nghĩa vì bôn-sê-vích chỉ một phái cụ thể trong lịch sử.
- Người cách mạng vô sản: người ủng hộ cách mạng của giai cấp công nhân.
Thành ngữ liên quan
- Bôn-sê-vích hóa Đảng: quá trình cải tổ đảng theo nguyên tắc tập trung dân chủ và đường lối cách mạng triệt để.
- Đại hội Đảng năm 1921 quyết định bôn-sê-vích hóa toàn bộ tổ chức. (Đảng thay đổi cơ cấu để phù hợp với mô hình Bôn-sê-vích.)