bõ già
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đầy tớ già, người hầu cũ: Từ cổ, dùng để chỉ một người đầy tớ hoặc người hầu đã có tuổi, đã phục vụ lâu năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy từng là bõ già trung thành của gia đình họ. (Ông ấy từng là người đầy tớ già trung thành của gia đình họ.)
- Người bõ già ấy đã gắn bó với nhà chủ từ thuở thanh xuân. (Người đầy tớ già ấy đã gắn bó với nhà chủ từ thuở thanh xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "bõ già" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Nó thường chỉ xuất hiện trong các văn bản văn học cổ, lịch sử hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa.
- Trong truyện cổ, hình ảnh người bõ già trung thành thường rất cảm động. (Trong truyện cổ, hình ảnh người đầy tớ già trung thành thường rất cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
- Bõ (danh từ, cổ): Người đầy tớ, người hầu.
- Anh ta làm bõ trong một gia đình quyền quý. (Anh ta làm đầy tớ trong một gia đình quyền quý.)
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ già: Người hầu đã có tuổi.
- Gia nhân cũ: Người hầu cũ trong nhà (có sắc thái trang trọng/hơi cổ).
- Người hầu cũ: Cách nói thông thường hơn.
Lưu ý
- Từ đồng nghĩa hoàn toàn: Theo một số từ điển, "bõ già" và "bõ" có thể được dùng với nghĩa tương đương, đều chỉ người đầy tớ. Tuy nhiên, "bõ già" nhấn mạnh vào tuổi tác và thâm niên phục vụ.