bùn dơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng đặc, nhão, bẩn thỉu và hôi hám: Hỗn hợp của nước, đất, rác rưởi và các chất thải hữu cơ phân hủy, tạo thành một thứ bẩn đặc quánh, thường có mùi khó chịu.
- Tình trạng ô uế, nhơ nhuốc về mặt đạo đức hoặc xã hội: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường, hoàn cảnh hoặc lối sống suy đồi, đầy cám dỗ và tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con lợn thích lăn mình trong bùn dơ. (Con lợn thích lăn mình trong thứ bùn bẩn thỉu.)
- Khu ổ chuột ngập trong bùn dơ sau cơn mưa. (Khu nhà ổ chuột ngập trong chất bẩn đặc quánh sau cơn mưa.)
- Hắn ta đã sa chân vào chốn bùn dơ của xã hội đen. (Anh ta đã sa chân vào nơi ô uế, tội lỗi của giới xã hội đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống trong bùn dơ": Sống trong một môi trường vật chất cực kỳ bẩn thỉu, nghèo khổ hoặc trong một cuộc sống suy đồi về đạo đức.
- Nhân vật chính của tiểu thuyết đã phải sống trong bùn dơ nhiều năm trước khi vươn lên.
- "Vùng vẫy trong bùn dơ": Vật lộn, cố gắng thoát ra khỏi một hoàn cảnh khó khăn, nhơ nhuốc hoặc tội lỗi.
- Anh ấy đang cố vùng vẫy trong bùn dơ của những món nợ và lừa đảo.
Biến thể và từ gần giống
- Bùn lầy (danh từ): Bùn loãng, sình lầy, thường ở các vùng đầm lầy, có thể không mang sắc thái "dơ bẩn" mạnh như "bùn dơ".
- Bùn đen (danh từ): Chỉ loại bùn có màu đen, thường gặp ở các con kênh, vùng nước tù đọng.
- Cặn bã (danh từ): Phần cặn, thứ bỏ đi, dùng nhiều theo nghĩa bóng để chỉ thành phần xấu xa, đê tiện trong xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Bẩn thỉu: Rất bẩn (nhấn mạnh vào sự không sạch sẽ).
- Cáu bẩn: Bám đầy chất bẩn.
- Ô uế: (Trang trọng) Bị làm cho dơ bẩn, không còn trong sạch, thường dùng về mặt tinh thần, đạo đức.
- Nhơ nhuốc: (Văn chương) Bị vấy bẩn, làm mất đi sự thanh cao.
Thành ngữ liên quan
- "Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn": Thành ngữ ca ngợi những người dù sống trong hoàn cảnh khó khăn, xấu xa nhưng vẫn giữ được phẩm chất trong sạch, cao đẹp.
- Cô ấy lớn lên ở khu phố nghèo nhưng "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn", luôn chăm chỉ và lương thiện.