bư

Đứa bé có vẻ mặt bư bư khi nhìn chiếc bong bóng xà phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, khờ dại: "Bư" dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành động thiếu sự lanh lợi, thông minh, tỏ ra chậm hiểu hoặc ngờ nghệch.
    • Đần độn, ngu ngốc (mang sắc thái chê bai): Từ này thường dùng với ý chê bai, mỉa mai ai đó suy nghĩ hoặc cách cư xử ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • trông bư bư thế nào ấy. ( trông ngốc nghếch thế nào ấy.)
    • Đừng làm cái điều bư như thế! (Đừng làm cái điều ngu ngốc/ngờ nghệch như thế!)
    • Cái kiểucủa làm mọi người phát cười. (Cái vẻ ngốc nghếch của làm mọi người phát cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bư bư": Dạng lặp để nhấn mạnh tính chất ngốc nghếch, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • cứ ngồi cười bư bư một mình. ( cứ ngồi cười một cách ngốc nghếch một mình.)
  • Dùng như một tiếng chê trách trực tiếp: Có thể dùng độc lập như một lời mắng nhẹ.

    • Bư! thế mà cũng không biết. (Đồ ngốc! thế mà cũng không biết.)
Biến thể từ gần giống
  • bẩn (tính từ): Vừa ngốc nghếch, vừa có vẻ luộm thuộm, không sạch sẽ.

    • Thằng lúc nào cũngbẩn. (Thằng lúc nào cũng có vẻ ngốc nghếch luộm thuộm.)
  • Ngớ ngẩn (tính từ): Gần nghĩa với "bư", chỉ sự khờ dại, thiếu tỉnh táo.

  • Ngốc nghếch (tính từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ sự khờ dại, đáng yêu hoặc đáng chê.
Từ đồng nghĩa
  • Ngốc: Khờ dại, không thông minh.
  • Khờ: Chậm hiểu, thiếu sự tinh nhanh.
  • Đần: Đần độn, phản ứng chậm chạp (sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Khôn: Thông minh, sáng suốt.
  • Lanh lợi: Nhanh nhẹn, thông minh.
  • Tinh anh: Sáng dạ, thông minh xuất chúng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "bư" mang sắc thái chê bai, mỉa mai, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về người khác với ý không tốt. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
  • Phong cách: Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.