bạch đầu quân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội quân gồm những người già, tóc bạc: Chỉ một nhóm hoặc một đội ngũ chiến đấu được hình thành từ những người lớn tuổi, thường có mái tóc bạc trắng, biểu tượng cho tuổi tác và kinh nghiệm.
- Lực lượng dân quân, nghĩa quân cao tuổi: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để chỉ lực lượng kháng chiến, tự vệ do những bậc lão thành tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyền thuyết, đội bạch đầu quân ấy đã chiến đấu rất dũng cảm. (Trong truyền thuyết, đội quân tóc bạc ấy đã chiến đấu rất dũng cảm.)
- Cụ thể hóa tinh thần "tuổi già gương sáng", làng ông đã lập nên một toán bạch đầu quân để canh giữ bình yên cho xóm. (Cụ thể hóa tinh thần "tuổi già gương sáng", làng ông đã lập nên một toán dân quân cao tuổi để canh giữ bình yên cho xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ hóa: Có thể dùng như một hình ảnh ẩn dụ để chỉ một nhóm người lớn tuổi nhưng vẫn còn sức lực và nhiệt huyết, không chịu khuất phục.
- Tinh thần bạch đầu quân ấy thật đáng khâm phục. (Tinh thần như đội quân tóc bạc ấy thật đáng khâm phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghĩa quân: Chỉ đội quân chiến đấu vì nghĩa lớn, có thể bao gồm nhiều thành phần, lứa tuổi.
- Dân quân tự vệ: Lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, có thể có thành viên cao tuổi.
- Lão quân: Cách gọi khác chỉ đội quân già, có sắc thái trang trọng, văn chương hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lão binh: Quân lính già, người lính lớn tuổi.
- Dân quân cao tuổi: Cách ghi rõ nghĩa, nhấn mạnh vào thành phần tuổi tác.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, truyền thuyết hoặc lời ăn tiếng nói mang tính hình tượng, ít dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày hiện đại.
- Thường mang hàm ý kính trọng, ca ngợi ý chí và sự hy sinh của thế hệ đi trước.