bạn đời

Học thuật
Thân thiện
bạn đời

Người bạn đời của anh ấy luôn ủng hộ anh trong mọi quyết định.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bạn cùng chia sẻ cuộc sống hôn nhân: Chỉ vợ hoặc chồng, người bạn đồng hành trong suốt cuộc đời, cùng nhau trải qua mọi vui buồn, khó khăn hạnh phúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn trân trọng yêu thương người bạn đời của mình.
    • Họ không chỉ vợ chồng còn những người bạn đời tri kỷ.
    • Sự ra đi của người bạn đời để lại một khoảng trống lớn trong lòng .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tri kỷ bạn đời": Cách nói nhấn mạnh mối quan hệ không chỉ hôn nhân còn sự thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc giữa hai người.
    • Họ tri kỷ bạn đời, luôn hiểu nhau không cần nhiều lời.
  • "Bạn đời chung thủy": Chỉ người bạn đời luôn trung thành, son sắt.
    • Ông ấy tự hào một bạn đời chung thủy suốt mấy chục năm qua.
Biến thể từ gần giống
  • Bạn trăm năm (danh từ): Cách nói văn chương, chỉ người kết hôn với mình, hẹn ước trăm năm.
    • Tìm được bạn trăm năm điều hạnh phúc.
  • Nửa kia (danh từ, cách nói thân mật, hiện đại): Chỉ vợ/chồng hoặc người yêu, người quan trọng trong cuộc đời mình.
    • Anh đang đợi nửa kia của mình đến nhà hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Vợ/chồng: Danh từ chỉ người phối ngẫu trong quan hệ hôn nhân, mang tính chất pháp lý xã hội rõ ràng hơn.
  • Phu thê: Danh từ (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng) chỉ quan hệ vợ chồng.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Thành ngữ nói về sức mạnh của sự đồng lòng, hòa hợp giữa vợ chồng (giữa những người bạn đời).
  • "Đồng vợ đồng chồng, tát biển Đông cũng cạn": Biến thể của thành ngữ trên, cùng ý nghĩa.
bạn đời

Người bạn đời của anh ấy luôn ủng hộ anh trong mọi quyết định.

  1. dt. Vợ hay chồng đối với nhau: Đau khổ người bạn đời mất sớm.