bạo chính

bạo chính

Lịch sử nhân loại đã chứng kiến không ít triều đại bạo chính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính thể hoặc chính sách cai trị dùng bạo lực, sự tàn ác để đàn áp khống chế người dân: "Bạo chính" chỉ một hình thức cai trị trong đó quyền lực được duy trì thông qua sự độc đoán, bạo ngược chà đạp lên các quyền cơ bản của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lịch sử nhân loại đã chứng kiến không ít triều đại bạo chính.
    • Nhân dân vùng lên lật đổ chế độ bạo chính.
    • Sự cai trị của hắn bị lên án một nền bạo chính thuần túy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ bạo chính": giai đoạn lịch sử bị chi phối bởi sự cai trị tàn bạo.

    • Những năm tháng dưới thời bạo chính nỗi ám ảnh khôn nguôi của dân tộc.
  • "bộ máy bạo chính": chỉ hệ thống cai trị, công cụ đàn áp của một chế độ độc tài, tàn bạo.

    • Bộ máy bạo chính ấy đã đàn áp không thương tiếc bất kỳ tiếng nói phản kháng nào.
Biến thể từ gần giờng
  • Bạo chúa (danh từ): người đứng đầu, kẻ cai trị một cách độc đoán tàn bạo.

    • Tên bạo chúa cuối cùng đã bị lật đổ.
  • Bạo ngược (tính từ): tính chất tàn ác, ngang ngược.

    • Một chính sách bạo ngược.
  • Bạo quyền (danh từ): quyền lực dựa trên sự bạo lực, chuyên chế.

    • Chống lại mọi thứ bạo quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên chế: chế độ cai trị tập trung quyền lực tuyệt đối vào một người hoặc một nhóm nhỏ.
  • Độc tài: chế trị do một kẻ hoặc một nhóm nắm toàn quyền, đàn áp các phe đối lập.
  • Bạo trị: cách cai trị dùng bạo lực (nghĩa gần như hoàn toàn tương đương).
Từ trái nghĩa
  • Nhân chính: chính sự lấy nhân nghĩa, khoan dung làm gốc.
  • Anh minh: sáng suốt, sáng láng (thường dùng cho người cai trị).
  • Dân chủ: chế độ quyền lực thuộc về nhân dân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bạo chính mãnh ư hổ": (Thành ngữ gốc Hán-Việt: "Bạo chính mãnh ư hổ") - Ý nói chính sách bạo ngược còn hung hãn, đáng sợ hơn cả cọp dữ. Nhấn mạnh sự tàn ác khủng khiếp của nền cai trị bạo chính.
    • Câu "bạo chính mãnh ư hổ" lời cảnh tỉnh cho mọi kẻ cầm quyền.