bạo lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động dùng sức mạnh thể chất một cách tàn bạo, hung dữ để gây thương tích, tổn hại hoặc trấn áp người khác: "Bạo lực" chỉ sự sử dụng vũ lực với tính chất dữ dội, gây hậu quả nghiêm trọng.
- Sức mạnh cưỡng chế, trấn áp (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội): "Bạo lực" còn được hiểu là công cụ sức mạnh được sử dụng để đàn áp, duy trì trật tự hoặc lật đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bạo lực học đường là vấn đề nhức nhối hiện nay. (Hành vi dùng vũ lực trong trường học là một vấn đề đau đầu hiện nay.)
- Không ai có quyền sử dụng bạo lực với người khác. (Không ai có quyền dùng sức mạnh tàn bạo với người khác.)
- Chính quyền ấy đã bị lật đổ bằng bạo lực cách mạng. (Chính quyền đó đã bị lật đổ thông qua sức mạnh cưỡng chế của cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạo lực gia đình": chỉ hành vi dùng vũ lực, hành hạ giữa các thành viên trong gia đình.
- Luật pháp nghiêm cấm mọi hành vi bạo lực gia đình. (Pháp luật cấm tất cả các hành vi dùng vũ lực trong gia đình.)
"bạo lực tinh thần": chỉ hành vi gây tổn thương về mặt tâm lý, tình cảm, không nhất thiết bằng vũ lực thể xác.
- Bạo lực tinh thần cũng để lại những vết thương sâu sắc. (Hành vi gây tổn thương tinh thần cũng để lại những tổn hại nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Bạo hành (động từ/danh từ): hành động ngược đãi, đánh đập tàn bạo; thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn như gia đình, trường học.
- Vụ việc bạo hành trẻ em gây phẫn nộ trong dư luận. (Vụ việc ngược đãi trẻ em gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Bạo ngược (tính từ): chỉ tính chất tàn bạo, ngang ngược.
- Một chế độ bạo ngược. (Một chế độ tàn bạo, ngang ngược.)
Cường bạo (tính từ): hung dữ và dùng sức mạnh.
- Hành vi cường bạo. (Hành vi hung dữ, dùng vũ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Hung bạo: hung dữ và tàn bạo.
- Bạo tàn: vừa tàn bạo vừa dữ dội.
- Vũ lực: sức mạnh quân sự hoặc vũ trang (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, ít mang sắc thái "dữ dội" như "bạo lực").
Từ trái nghĩa
- Bất bạo lực: phương pháp đấu tranh không sử dụng vũ lực.
- Ôn hòa: nhẹ nhàng, hòa nhã.
- Hòa bình: trạng thái không có chiến tranh, xung đột vũ lực.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Bạo lực cách mạng: sức mạnh cưỡng chế được sử dụng trong quá trình cách mạng để lật đổ chính quyền cũ.
- Lý luận về bạo lực cách mạng. (Học thuyết về sức mạnh cưỡng chế trong cách mạng.)
Công cụ bạo lực: chỉ các thiết chế (như nhà nước, quân đội, cảnh sát) được trang bị quyền sử dụng sức mạnh để duy trì trật tự hoặc trấn áp.
- Nhà nước là công cụ bạo lực của giai cấp thống trị. (Nhà nước là phương tiện sức mạnh cưỡng chế của giai cấp thống trị.)
- dt. (H. bạo: dữ; lực: sức) Sức mạnh dùng để trấn áp kẻ địch: Dùng bạo lực để lật đổ chính quyền phản động.