bạo bệnh

Học thuật
Thân thiện
bạo bệnh

Một bệnh nhân được đưa vào bệnh viện vì cơn bạo bệnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh mới phát ra một cách dữ dội, đột ngột nguy cấp: "bạo bệnh" chỉ một căn bệnh xuất hiện bất ngờ với các triệu chứng nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đang khỏe mạnh, bỗng dưng lâm vào cơn bạo bệnh.
    • Căn bạo bệnh ập đến khiến cả gia đình hoảng loạn.
    • Trong y học, việc xử trí các ca bạo bệnh đòi hỏi phải nhanh chóng chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết bạo bệnh": qua đời do một căn bệnh phát ra đột ngột nghiêm trọng.
    • Cụ già đã ra đi một cơn bạo bệnh.
  • "đột ngột mắc bạo bệnh": bất ngờ bị một căn bệnh nguy hiểm tấn công.
    • Anh ấy đang làm việc thì đột ngột mắc bạo bệnh phải nhập viện ngay.
Biến thể từ gần giống
  • Bạo phát (động từ): phát ra một cách dữ dội, đột ngột. (Thường dùng cho bệnh tật hoặc sự việc tiêu cực).
    • Cơn đau bạo phát khiến anh không kịp trở tay.
  • Nguy kịch (tính từ): ở trong tình trạng rất nguy hiểm, gần như không cứu được. (Thường dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân).
    • Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Trọng bệnh: bệnh nặng, nguy hiểm.
  • Cơn bệnh hiểm nghèo: đợt phát triển nguy hiểm của một căn bệnh khó chữa.
Lưu ý sử dụng
  • "Bạo bệnh" nhấn mạnh tính chất đột ngột dữ dội khi phát bệnh, khác với các bệnh mãn tính phát triển từ từ.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Bạo bệnh" thường hàm ý một sự kiện bất ngờ đáng tiếc.
bạo bệnh

Một bệnh nhân được đưa vào bệnh viện vì cơn bạo bệnh.

  1. dt. Bệnh mới phát dữ dội hoặc đột phát nguy cấp.

Từ gần giống