bạo bệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh mới phát ra một cách dữ dội, đột ngột và nguy cấp: "bạo bệnh" chỉ một căn bệnh xuất hiện bất ngờ với các triệu chứng nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đang khỏe mạnh, bỗng dưng lâm vào cơn bạo bệnh.
- Căn bạo bệnh ập đến khiến cả gia đình hoảng loạn.
- Trong y học, việc xử trí các ca bạo bệnh đòi hỏi phải nhanh chóng và chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chết vì bạo bệnh": qua đời do một căn bệnh phát ra đột ngột và nghiêm trọng.
- Cụ già đã ra đi vì một cơn bạo bệnh.
- "đột ngột mắc bạo bệnh": bất ngờ bị một căn bệnh nguy hiểm tấn công.
- Anh ấy đang làm việc thì đột ngột mắc bạo bệnh phải nhập viện ngay.
Biến thể và từ gần giống
- Bạo phát (động từ): phát ra một cách dữ dội, đột ngột. (Thường dùng cho bệnh tật hoặc sự việc tiêu cực).
- Cơn đau bạo phát khiến anh không kịp trở tay.
- Nguy kịch (tính từ): ở trong tình trạng rất nguy hiểm, gần như không cứu được. (Thường dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân).
- Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
Từ đồng nghĩa
- Trọng bệnh: bệnh nặng, nguy hiểm.
- Cơn bệnh hiểm nghèo: đợt phát triển nguy hiểm của một căn bệnh khó chữa.
Lưu ý sử dụng
- "Bạo bệnh" nhấn mạnh tính chất đột ngột và dữ dội khi phát bệnh, khác với các bệnh mãn tính phát triển từ từ.
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- "Bạo bệnh" thường hàm ý một sự kiện bất ngờ và đáng tiếc.
- dt. Bệnh mới phát dữ dội hoặc đột phát nguy cấp.