bạt ngàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiều, trải dài vô tận trên một diện tích rất rộng lớn: Dùng để miêu tả cảnh vật, sự vật có số lượng lớn và kéo dài liên tục, tạo cảm giác mênh mông, không thấy điểm kết thúc. Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian rộng như rừng, đồng lúa, biển người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trước mắt chúng tôi là cánh đồng lúa chín vàng bạt ngàn. (Trước mắt chúng tôi là cánh đồng lúa chín vàng trải dài vô tận.)
- Nhìn từ trên cao, khu rừng nguyên sinh bạt ngàn một màu xanh thẫm. (Nhìn từ trên cao, khu rừng nguyên sinh mênh mông một màu xanh thẫm.)
- Cánh đồng hoa hướng dương nở rộ, vàng rực một khoảng trời bạt ngàn. (Cánh đồng hoa hướng dương nở rộ, vàng rực một khoảng trời mênh mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bạt ngàn... bạt ngàn...": Cấu trúc lặp lại để nhấn mạnh sự mênh mông, vô tận.
- Bạt ngàn núi, bạt ngàn rừng, thiên nhiên nơi đây thật hùng vĩ. (Mênh mông núi, mênh mông rừng, thiên nhiên nơi đây thật hùng vĩ.)
Dùng trong văn chương để miêu tả cảm xúc, ký ức (nghĩa bóng): Mặc dù chủ yếu miêu tả không gian vật lý, đôi khi từ này được dùng một cách hình tượng.
- Ký ức tuổi thơ trong tôi là một miền ký ức bạt ngàn và tươi đẹp. (Ký ức tuổi thơ trong tôi là một miền ký ức mênh mông và tươi đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Mênh mông (tính từ): Rộng lớn đến mức khó xác định được giới hạn, thường dùng cho không gian (trời, biển, đồng bằng).
- Biển trời mênh mông. (Biển trời rộng lớn.)
Bao la (tính từ): Rộng lớn, không thấy bờ bến, thường mang sắc thái trang trọng, có thể dùng cho không gian vật lý hoặc tình cảm.
- Tình mẹ bao la. (Tình mẹ rộng lớn.)
Thênh thang (tính từ): Rộng rãi, thoáng đãng, gợi cảm giác dễ chịu, tự do.
- Con đường thênh thang. (Con đường rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Mênh mông: rộng lớn, không thấy bờ bến.
- Bát ngát: rộng lớn, trải dài (thường dùng cho đồng ruộng, cánh đồng).
- Vô tận: không có giới hạn, không thấy điểm kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Chật hẹp: có diện tích nhỏ, giới hạn.
- Nhỏ bé: có kích thước khiêm tốn.
- Giới hạn: có ranh giới rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- "Bạt ngàn" chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ diễn thuyết, miêu tả mang tính văn chương, hình tượng cao. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "rất rộng", "dài lắm" thay thế.
- Từ này thường kết hợp với các danh từ chỉ cảnh quan thiên nhiên rộng lớn như: .
- Không dùng "bạt ngàn" để miêu tả những vật thể có kích thước xác định hoặc không gian nhỏ (ví dụ: căn phòng, chiếc bàn).
- t. Nhiều vô kể và trên một diện tích rất rộng. Rừng núi bạt ngàn. Lúa tốt bạt ngàn.